Cầm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đàn cổ hình ống máng úp, có năm hoặc bảy dây tơ; thường dùng trong văn học cổ để chỉ đàn nói chung.
2.
động từ
Giữ trong bàn tay, giữa các ngón tay.
3.
động từ
Đưa tay nhận lấy.
4.
động từ
Nắm để điều khiển, chỉ huy.
5.
động từ
Gửi của cải cho người khác giữ lại làm tin để vay tiền.
6.
động từ
Coi như là chủ quan đã nắm được, biết được.
7.
động từ
Giữ lại một chỗ, không cho tự do hoạt động.
8.
động từ
Giữ khách ở lại, không để ra về; lưu lại.
9.
động từ
Làm cho ngừng chảy ra ngoài cơ thể (nói về chất đang chảy ra nhiều và ngoài ý muốn).
10.
động từ
Nén lại bên trong, không để biểu hiện ra (nói về tình cảm). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nắm giữ hoặc điều khiển một vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, đặc biệt là khi nói về nhạc cụ cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
- Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nắm giữ hoặc điều khiển một vật cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về kỹ thuật hoặc chuyên môn.
- Có thể thay thế bằng từ "nắm" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "cầm" (đàn).
- Khác biệt tinh tế với "nắm" ở chỗ "cầm" thường bao hàm ý nghĩa điều khiển hoặc giữ lâu hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cầm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cầm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cầm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầm tay", "cầm bút". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái" hoặc "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cầm" thường kết hợp với danh từ khi là động từ, ví dụ: "cầm bút", "cầm tay". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ định hoặc tính từ, ví dụ: "cái cầm".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





