Thả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để cho được tự do hoạt động, không giữ lại một chỗ nữa.
Ví dụ: Anh ấy mở chốt, thả con chim về rừng.
2.
động từ
Cho vào môi trường thích hợp để có thể tự do hoạt động hoặc phát triển.
Ví dụ: Nông hộ thả tôm vào đầm ngay đầu mùa nước mặn.
3.
động từ
Để cho rơi thẳng xuống nhằm mục đích nhất định.
Ví dụ: Cô ấy thả chìa khóa vào túi vải rồi buộc chặt miệng túi.
Nghĩa 1: Để cho được tự do hoạt động, không giữ lại một chỗ nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mở cửa lồng và thả chú chim bay ra vườn.
  • Bạn nhỏ thả con cá khỏi túi nilon để nó bơi lại trong chậu.
  • Cô bé thả chú bọ rùa ra bàn tay, để nó bò đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thực hành, chúng mình thả ếch lại bờ mương để nó về chỗ cũ.
  • Cậu ấy quyết định thả con mèo hoang vì biết nó không chịu ở trong nhà.
  • Lính cứu hỏa thả nạn nhân khỏi dây cột khi họ đã an toàn trên mặt đất.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mở chốt, thả con chim về rừng.
  • Có những mối quan hệ, giữ càng chặt càng đau; thả ra mới biết ai thật sự muốn ở lại.
  • Chúng ta thả nghi ngờ, giữ niềm tin, và công việc trôi chảy hơn hẳn.
  • Thả một người khỏi sự kiểm soát cũng là thả chính mình khỏi nỗi sợ.
Nghĩa 2: Cho vào môi trường thích hợp để có thể tự do hoạt động hoặc phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thả cá giống xuống ao để nuôi lớn.
  • Bác nông dân thả vịt ra ruộng lúa cho chúng kiếm ăn.
  • Cô giáo thả bóng bay vào phòng để các bạn chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang trại thả ong vào vườn trái để giúp thụ phấn.
  • Nhóm sinh học thả cây bèo vào bể để lọc nước.
  • Câu lạc bộ thả sách ở thư viện cộng đồng để mọi người cùng đọc và trao đổi.
3
Người trưởng thành
  • Nông hộ thả tôm vào đầm ngay đầu mùa nước mặn.
  • Doanh nghiệp thả sản phẩm thử nghiệm vào một thị trường nhỏ để đo phản hồi.
  • Dự án thả hạt giống vào đất rừng phục hồi, mong một mùa mưa sẽ thay màu sườn đồi.
  • Đôi khi ta thả một ý tưởng vào cuộc họp, để nó tự tìm người ươm trồng.
Nghĩa 3: Để cho rơi thẳng xuống nhằm mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn thả viên sỏi xuống nước để xem gợn sóng.
  • Bé thả quả bóng từ ban công để thử xem nó nảy thế nào.
  • Cậu thả dây câu xuống hồ để bắt cá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thả dù mô hình từ tầng cao để kiểm tra lực cản.
  • Người thợ thả dây dọi xuống để đo độ thẳng của tường.
  • Nhóm bạn thả máy ảnh xuống giếng bằng dây để chụp ảnh đáy.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thả chìa khóa vào túi vải rồi buộc chặt miệng túi.
  • Họ thả mồi câu đúng luồng nước, nhắm đàn cá đi qua.
  • Người công nhân thả tấm bê tông vào đúng vị trí móng, theo tín hiệu của cẩu trưởng.
  • Đôi khi ta thả một lời xuống im lặng, mong nó chạm đúng đáy lòng người nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cho phép ai đó hoặc cái gì đó tự do, như "thả chó ra sân".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động cụ thể, như "thả tù nhân".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, như "thả hồn theo gió".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc môi trường, như "thả cá vào hồ".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tự do, giải phóng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giải phóng hoặc cho phép tự do.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Có thể thay thế bằng từ "giải phóng" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thả lỏng" khi muốn diễn tả sự thư giãn.
  • Khác biệt với "thả rơi" ở chỗ "thả" có thể không mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thả diều", "thả cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thả diều"), phó từ chỉ thời gian ("đã thả"), và trạng ngữ chỉ nơi chốn ("thả ở sông").
buông phóng bỏ rơi vứt ném giữ bắt giam đặt