Ném

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định.
Ví dụ: Anh ném chìa khóa cho tôi bắt lấy.
Nghĩa: Bằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ném quả bóng vào rổ.
  • Em ném vỏ chai vào thùng rác màu xanh.
  • Cô giáo bảo cả lớp ném túi cát trúng vạch đích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lấy đà rồi ném bóng bay thẳng vào khung thành nhỏ.
  • Trong trò chơi, ai ném vòng trúng cọc sẽ nhận phần thưởng.
  • Bạn cố ném chiếc máy bay giấy nhằm đúng bàn của nhóm mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ném chìa khóa cho tôi bắt lấy.
  • Cô ném viên sỏi xuống hồ, gợn nước loang ra như những vòng thời gian.
  • Trong cơn giận, anh suýt ném điện thoại, rồi kịp dừng lại vì nhớ cuộc gọi cần làm.
  • Người nông dân ném nắm thóc giống đều tay, hy vọng một mùa lúa no bông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ném Trung tính, diễn tả hành động đẩy vật đi bằng tay. Ví dụ: Anh ném chìa khóa cho tôi bắt lấy.
quăng Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, có thể hàm ý mạnh hơn hoặc ít kiểm soát hơn. Ví dụ: Anh ta quăng cái túi xuống đất.
liệng Trung tính, thường dùng với vật nhẹ, có thể hàm ý động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển hơn. Ví dụ: Cô bé liệng chiếc khăn qua vai.
phóng Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng với vật có hình dáng dài, sắc nhọn hoặc vật nặng, hàm ý lực mạnh, tốc độ cao. Ví dụ: Người thợ săn phóng lao vào con mồi.
đỡ Trung tính, dùng khi đón lấy vật đang bay hoặc rơi xuống. Ví dụ: Anh ấy đỡ quả bóng bằng hai tay.
bắt Trung tính, dùng khi giữ lại vật đang bay hoặc di chuyển nhanh. Ví dụ: Cậu bé bắt được con chuồn chuồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động ném bóng, ném đồ vật trong các hoạt động hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mô tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, mạnh mẽ trong miêu tả hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các môn như bóng chày, bóng rổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ném một vật cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không có hành động ném thực sự.
  • Có thể thay thế bằng từ "quăng" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quăng" nhưng "ném" thường có mục tiêu rõ ràng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ném bóng", "ném đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (bóng, đá), trạng từ chỉ cách thức (mạnh, nhẹ), hoặc trạng từ chỉ nơi chốn (xa, gần).