Hất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa chếch (bộ phận thân thể) lên một cách nhanh.
Ví dụ: Anh hất cằm ra hiệu: đi thôi.
2.
động từ
Chuyển mạnh đi chỗ khác bằng động tác hất.
Ví dụ: Anh hất chiếc áo mưa lên mắc treo.
Nghĩa 1: Đưa chếch (bộ phận thân thể) lên một cách nhanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé hất cằm lên để đội mũ cho ngay.
  • Bạn Lan hất tóc ra sau cho đỡ vướng mắt.
  • Em hất tay lên chào cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khẽ hất cằm, tỏ ý đã hiểu không cần nói thêm.
  • Cô ấy hất mái tóc ướt ra sau, nước bắn lấp lánh dưới nắng.
  • Cậu hất tay khỏi mép bàn, như muốn vứt đi mệt mỏi cả ngày.
3
Người trưởng thành
  • Anh hất cằm ra hiệu: đi thôi.
  • Cô hất mái tóc sang một bên, tự tin bước vào cuộc họp.
  • Chàng trai khẽ hất vai, phủi đi cảm giác lạc lõng còn vương trên áo.
  • Trong khoảnh khắc, tôi hất ánh nhìn khỏi quá khứ và chọn bước tiếp.
Nghĩa 2: Chuyển mạnh đi chỗ khác bằng động tác hất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam hất cát khỏi dép cho sạch.
  • Mẹ hất nước bẩn ra sân.
  • Em hất quả bóng lên để chuyền cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô lao công hất rác vào gọn một góc rồi xúc đi.
  • Anh thủ môn hất bóng qua xà, cứu một bàn thua trông thấy.
  • Cậu bực mình hất quyển vở sang bên, mực văng đầy bàn.
3
Người trưởng thành
  • Anh hất chiếc áo mưa lên mắc treo.
  • Cô bồi bàn khéo tay hất khăn trải ngay ngắn trên mặt bàn.
  • Người đàn ông im lặng hất tàn thuốc khỏi lan can, đêm bỗng rộng hơn.
  • Tôi muốn hất khỏi lòng những điều nặng nề, như phủi bụi trên vai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh, mạnh, như "hất đầu" để ra hiệu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn bản tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, sinh động trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, dứt khoát trong hành động.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc thô bạo tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhanh, mạnh, rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác khác như "đẩy" hoặc "ném".
  • Khác biệt với "đẩy" ở chỗ "hất" thường có hướng chếch lên.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hất nước", "hất đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hất nước"), đại từ ("hất nó"), hoặc trạng từ chỉ cách thức ("hất mạnh").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...