Đổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngã nằm ngay xuống, không còn đứng thẳng được nữa, do chịu một lực xô đẩy mạnh hoặc do không còn đủ sức để giữ thế đứng.
2.
động từ
Không còn đứng vững, không còn tồn tại được nữa trước tác động bên ngoài.
3.
động từ
Làm cho vật được chứa đựng ra khỏi ngoài vật đựng.
4.
động từ
Tạo vật rắn bằng cách cho chất dẻo hoặc chất nhão vào khuôn và lèn chặt để cho cứng lại.
5.
động từ
Thoát hoặc làm cho thoát ra ngoài nhiều trong một thời gian ngắn.
6.
động từ
Dồn nhiều, mạnh về một chỗ.
7.
động từ
Quy cho người khác hoặc cho hoàn cảnh khách quan để trốn tránh trách nhiệm về sai lầm, tội lỗi của mình.
8.
động từ
(dùng trước t., trong một số tổ hợp). Chuyển đột ngột sang một trạng thái, tính chất khác hẳn và không hay.
9.
động từ
(kng.; thường kết hợp với ra, vào, lên, xuống). Trở về một phía, một bên nào đó tính từ điểm lấy làm mốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ngã, làm rơi hoặc chuyển đổi trạng thái đột ngột.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng vật lý hoặc tình huống xã hội, kinh tế không còn vững chắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sụp đổ, thay đổi đột ngột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, kỹ thuật để chỉ quá trình tạo hình bằng khuôn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự sụp đổ, thất bại.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
  • Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự thay đổi đột ngột hoặc không mong muốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Có nhiều biến thể kết hợp với các từ khác như "đổ ra", "đổ vào".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "ngã", "rơi".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi dùng từ "đổ".
  • Chú ý đến các cấu trúc kết hợp để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ trong một số trường hợp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "ra", "vào", "lên", "xuống" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đổ nước", "đổ lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, lỗi), phó từ (nhanh chóng), và các từ chỉ phương hướng (ra, vào).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới