Hỏng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ph.). Hẫng.
2.
tính từ
Ở trạng thái không dùng được nữa.
Ví dụ:
Cái khóa cửa hỏng, vặn kiểu gì cũng không ăn.
3.
tính từ
Không mang lại kết quả mong muốn.
Ví dụ:
Cuộc hẹn hỏng vì đối tác bận đột xuất.
4.
tính từ
Trở nên sút kém về phẩm chất, đạo đức.
Ví dụ:
Một người tài mà thiếu nguyên tắc rất dễ hỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph.). Hẫng.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không dùng được nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỏng | Trung tính, chỉ vật thể không còn chức năng. Ví dụ: Cái khóa cửa hỏng, vặn kiểu gì cũng không ăn. |
| hư | Rất trực tiếp, phổ biến, khẩu ngữ, chỉ vật thể không còn chức năng. Ví dụ: Cái điện thoại này bị hư rồi. |
| chết | Trực tiếp, khẩu ngữ, thường dùng cho máy móc, động cơ không hoạt động. Ví dụ: Xe máy chết máy giữa đường. |
| lành | Trực tiếp, trung tính, thường dùng cho vật dụng, quần áo còn nguyên vẹn, dùng được. Ví dụ: Cái áo này vẫn còn lành. |
| hoạt động | Trực tiếp, trung tính, chỉ trạng thái có chức năng, đang làm việc. Ví dụ: Máy móc vẫn hoạt động tốt. |
Nghĩa 3: Không mang lại kết quả mong muốn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỏng | Trung tính, chỉ sự việc không đạt mục tiêu. Ví dụ: Cuộc hẹn hỏng vì đối tác bận đột xuất. |
| thất bại | Rất trực tiếp, phổ biến, trung tính, chỉ sự việc không đạt mục tiêu. Ví dụ: Kế hoạch đã thất bại hoàn toàn. |
| đổ bể | Trực tiếp, khẩu ngữ, thường dùng cho kế hoạch, dự định không thành. Ví dụ: Mọi dự định đều đổ bể. |
| thành công | Rất trực tiếp, phổ biến, trung tính, chỉ sự việc đạt được mục tiêu. Ví dụ: Dự án đã thành công rực rỡ. |
Nghĩa 4: Trở nên sút kém về phẩm chất, đạo đức.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỏng | Tiêu cực, chỉ sự suy đồi về đạo đức, phẩm chất. Ví dụ: Một người tài mà thiếu nguyên tắc rất dễ hỏng. |
| hư hỏng | Rất trực tiếp, phổ biến, tiêu cực, thường dùng cho người (đặc biệt là trẻ em, thanh niên) có đạo đức suy đồi. Ví dụ: Đứa trẻ đó ngày càng hư hỏng. |
| sa đoạ | Trực tiếp, mạnh, văn chương, tiêu cực, chỉ sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng. Ví dụ: Anh ta đã sa đọa vào con đường cờ bạc. |
| biến chất | Trực tiếp, trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thay đổi phẩm chất theo chiều hướng xấu. Ví dụ: Một số cán bộ đã biến chất. |
| trong sạch | Trực tiếp, trang trọng, tích cực, chỉ sự liêm khiết, không vướng bận điều xấu. Ví dụ: Người cán bộ trong sạch, liêm khiết. |
| chính trực | Trực tiếp, trang trọng, tích cực, chỉ sự ngay thẳng, trung thực trong đạo đức. Ví dụ: Anh ấy luôn sống chính trực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật không còn sử dụng được hoặc tình huống không như ý muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "hư hỏng" hoặc "không đạt yêu cầu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự suy tàn, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ thiết bị không hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc thất bại.
- Phong cách khẩu ngữ, dễ hiểu và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hoạt động hoặc không đạt kết quả.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng từ "hư hỏng".
- Thường dùng với đồ vật, thiết bị hoặc tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hư hỏng" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
- Để tự nhiên, nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỏng", "hỏng nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để mô tả trạng thái của danh từ đó, ví dụ: "máy hỏng", "kế hoạch hỏng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





