Gãy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Vật cứng, dài) bị phân ra thành nhiều phần do tác dụng đột ngột của lực cơ học.
Ví dụ:
Tôi trượt chân, điện thoại rơi và màn hình gãy nứt.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Bị thất bại, bị hỏng một cách bất ngờ.
3.
tính từ
Có chỗ gặp khúc, không được thẳng như bình thường.
Ví dụ:
Đường chân trời bị gãy bởi dãy cao ốc lởm chởm.
Nghĩa 1: (Vật cứng, dài) bị phân ra thành nhiều phần do tác dụng đột ngột của lực cơ học.
1
Học sinh tiểu học
- Cành cây bị gãy khi gió thổi mạnh.
- Chiếc bút chì rơi xuống đất rồi gãy đôi.
- Cái nan quạt bằng tre bị gãy sau khi em làm rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh chát chúa vang lên khi tấm thước nhựa gãy dưới sức nén.
- Đinh đã rỉ, chỉ một cú bẻ nhẹ cũng làm nó gãy làm hai.
- Trong cơn bão, cột điện gãy ngang, dây chằng chéo loằng ngoằng.
3
Người trưởng thành
- Tôi trượt chân, điện thoại rơi và màn hình gãy nứt.
- Một quyết định nóng vội có thể làm chiếc then an toàn gãy, kéo theo cả chuỗi rủi ro.
- Anh siết quá tay, bu-lông gãy khựng như một lời nhắc đừng cưỡng ép vật liệu.
- Trong xưởng, tiếng kim loại gãy khô khốc khiến ai cũng giật mình.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Bị thất bại, bị hỏng một cách bất ngờ.
Nghĩa 3: Có chỗ gặp khúc, không được thẳng như bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng gãy khúc quanh gốc đa.
- Dòng sông chỗ này chảy gãy, ôm lấy bãi cát nhỏ.
- Cái thước nhựa bị uốn nên mặt thẳng giờ trông hơi gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nét chữ của bạn ấy hơi gãy, lên xuống rõ ràng như bậc thang.
- Giai điệu bản nhạc cũ có nhịp gãy, tạo cảm giác giật nhẹ.
- Đường viền bức tranh đi theo những đoạn gãy, không mềm mại.
3
Người trưởng thành
- Đường chân trời bị gãy bởi dãy cao ốc lởm chởm.
- Câu thơ cố tình ngắt nhịp gãy, để ý tứ bật lên từ khoảng trống.
- Làn đường gãy liên hồi sau các khúc cua tay áo, khiến tài xế phải ghìm tốc.
- Thiết kế chọn mảng sáng tối gãy dứt khoát, tạo khối mạnh mẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Vật cứng, dài) bị phân ra thành nhiều phần do tác dụng đột ngột của lực cơ học.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gãy | Trung tính, miêu tả trạng thái hoặc hành động của vật cứng, dài bị vỡ, đứt do lực mạnh, đột ngột. Ví dụ: Tôi trượt chân, điện thoại rơi và màn hình gãy nứt. |
| đứt | Trung tính, chỉ sự phân tách hoàn toàn của vật có tính liên tục (dây, sợi). Ví dụ: Dây điện bị đứt. |
| vỡ | Trung tính, chỉ sự phân tách thành nhiều mảnh của vật giòn, dễ vỡ (kính, gốm). Ví dụ: Chiếc cốc thủy tinh bị vỡ. |
| liền | Trung tính, chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị phân tách, thường dùng cho vết thương, mối nối. Ví dụ: Vết thương đã liền miệng. |
| nguyên | Trung tính, chỉ trạng thái còn nguyên vẹn, chưa bị hư hại, mất mát. Ví dụ: Chiếc bình vẫn còn nguyên. |
| lành | Trung tính, chỉ trạng thái không bị hỏng hóc, vỡ nát. Ví dụ: Đồ vật còn lành lặn. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Bị thất bại, bị hỏng một cách bất ngờ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gãy | Khẩu ngữ, chỉ sự thất bại, đổ vỡ kế hoạch, công việc một cách đột ngột, thường mang sắc thái tiêu cực, tiếc nuối hoặc bất ngờ. Ví dụ: |
| đổ vỡ | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại, tan rã của kế hoạch, mối quan hệ. Ví dụ: Kế hoạch đã đổ vỡ. |
| thất bại | Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc không đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn. Ví dụ: Dự án đã thất bại. |
| hỏng | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, chỉ việc không thành công, không đạt được kết quả. Ví dụ: Việc này coi như hỏng rồi. |
| thành công | Trung tính đến tích cực, chỉ việc đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn. Ví dụ: Dự án đã thành công tốt đẹp. |
| hoàn thành | Trung tính, chỉ việc kết thúc một công việc, nhiệm vụ. Ví dụ: Công việc đã hoàn thành đúng hạn. |
Nghĩa 3: Có chỗ gặp khúc, không được thẳng như bình thường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gãy | Trung tính, miêu tả trạng thái của vật không còn thẳng, bị cong, gấp khúc. Ví dụ: Đường chân trời bị gãy bởi dãy cao ốc lởm chởm. |
| cong | Trung tính, chỉ trạng thái không thẳng, uốn lượn. Ví dụ: Thanh sắt bị cong. |
| gấp khúc | Trung tính, chỉ trạng thái có nhiều đoạn gấp lại, không liên tục. Ví dụ: Con đường gấp khúc khó đi. |
| thẳng | Trung tính, chỉ trạng thái không bị uốn cong, không có chỗ gấp khúc. Ví dụ: Đường thẳng tắp. |
| suôn | Trung tính, chỉ trạng thái trơn tru, không bị gấp khúc, thường dùng cho vật dài, mềm. Ví dụ: Tóc suôn mượt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cố bất ngờ, như "gãy chân" hoặc "gãy kế hoạch".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như báo cáo tai nạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "gãy cánh chim" để chỉ sự thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, kỹ thuật để mô tả tình trạng vật lý của vật thể hoặc cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đổ vỡ hoặc thất bại.
- Khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự cố vật lý hoặc thất bại bất ngờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "đứt" trong một số trường hợp, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đứt" khi chỉ sự phân tách, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn viết, cần cân nhắc mức độ trang trọng và chính xác.
- Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gãy" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gãy" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "gãy" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây gãy". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "cành cây gãy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Gãy" thường kết hợp với danh từ chỉ vật cứng, dài (như "cây", "cành"), hoặc với các trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "bất ngờ") khi là động từ.





