Gấp khúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đường) gồm nhiều đoạn thẳng liên tiếp không nằm trên cùng một đường thẳng.
Ví dụ:
Con hẻm gấp khúc khiến xe phải rẽ liên tiếp.
2.
tính từ
(ít dùng). Có vướng mắc, khó khăn, không thuận chiều.
Ví dụ:
Dự án rơi vào đoạn gấp khúc khi nguồn vốn bị treo.
Nghĩa 1: (Đường) gồm nhiều đoạn thẳng liên tiếp không nằm trên cùng một đường thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường mòn gấp khúc quanh khu vườn.
- . Dòng sông uốn gấp khúc giữa cánh đồng.
- Đường kẻ trên bản đồ đi gấp khúc quanh ngọn núi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vạch leo núi gấp khúc nên chúng tớ phải đi chậm để bám theo.
- Cầu thang gấp khúc khiến góc chụp ảnh trở nên lạ mắt.
- Đường biên gấp khúc của mảng đất nhìn rõ trên ảnh vệ tinh.
3
Người trưởng thành
- Con hẻm gấp khúc khiến xe phải rẽ liên tiếp.
- Lộ trình gấp khúc nhắc tôi bình tĩnh ở từng khúc cua.
- Vệt sáng của tia chớp vẽ thành một dấu gấp khúc trên nền trời đêm.
- Bàn tay ông đồ gập giấy thành nếp gấp khúc, rồi mới khéo léo cắt hoa.
Nghĩa 2: (ít dùng). Có vướng mắc, khó khăn, không thuận chiều.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch của lớp bị gấp khúc vì mưa lớn.
- Trận đấu đang hay thì gặp gấp khúc do mất điện.
- Buổi dã ngoại có chút gấp khúc vì xe bị hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu chuyện xin tài trợ bỗng gấp khúc khi đối tác đổi điều kiện.
- Việc ôn thi tưởng suôn sẻ, ai ngờ gấp khúc ở phần thực hành.
- Nhóm kịch đang tập mượt mà thì kịch bản gấp khúc vì thiếu diễn viên.
3
Người trưởng thành
- Dự án rơi vào đoạn gấp khúc khi nguồn vốn bị treo.
- Một mối quan hệ đẹp vẫn có thể gấp khúc ở những điều chưa nói.
- Con đường sự nghiệp gấp khúc, nhưng chính những khúc gãy ấy dạy ta bền bỉ.
- Hành trình cải cách thường gấp khúc: mỗi bước tiến đều trả giá bằng kiên nhẫn và đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đường) gồm nhiều đoạn thẳng liên tiếp không nằm trên cùng một đường thẳng.
Từ đồng nghĩa:
zíc zắc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp khúc | Miêu tả hình dạng vật lý, trung tính. Ví dụ: Con hẻm gấp khúc khiến xe phải rẽ liên tiếp. |
| zíc zắc | Miêu tả hình dạng vật lý, trung tính, thường dùng cho đường đi, chuyển động. Ví dụ: Con đường lên núi zíc zắc rất khó đi. |
| thẳng | Miêu tả hình dạng vật lý, trung tính. Ví dụ: Con đường này thẳng tắp, không có khúc cua nào. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Có vướng mắc, khó khăn, không thuận chiều.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp khúc | Miêu tả quá trình, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Ví dụ: Dự án rơi vào đoạn gấp khúc khi nguồn vốn bị treo. |
| trắc trở | Miêu tả quá trình, mang sắc thái tiêu cực, trang trọng hơn 'gấp khúc'. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy trải qua nhiều trắc trở. |
| chông gai | Miêu tả quá trình, mang sắc thái tiêu cực, văn chương, hình ảnh. Ví dụ: Con đường sự nghiệp của anh ấy đầy chông gai. |
| suôn sẻ | Miêu tả quá trình, mang sắc thái tích cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Công việc của cô ấy luôn suôn sẻ. |
| thuận lợi | Miêu tả quá trình, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Mọi việc diễn ra rất thuận lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả đường xá hoặc tình huống phức tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về cuộc sống, tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng, giao thông để chỉ đặc điểm của đường hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
- Có thể mang ý nghĩa ẩn dụ trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đường xá hoặc tình huống có nhiều bước ngoặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đơn giản, rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo nghĩa mới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác như "rắc rối".
- Khác biệt với "thẳng" ở chỗ chỉ sự không liền mạch.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường gấp khúc", "tình huống gấp khúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đường, tình huống) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).






Danh sách bình luận