Khúc khuỷu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều đoạn uốn quanh, gấp khúc nối nhau liên tiếp.
Ví dụ: Con đường núi khúc khuỷu và trơn trượt.
Nghĩa: Có nhiều đoạn uốn quanh, gấp khúc nối nhau liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường làng khúc khuỷu chạy giữa những ruộng lúa.
  • Dòng suối khúc khuỷu len qua bờ đá.
  • Chiếc cầu tre khúc khuỷu bắc qua mương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lối mòn khúc khuỷu dẫn lên đỉnh đồi khiến bọn tôi vừa đi vừa thở dốc.
  • Con hẻm khúc khuỷu vòng qua mấy bức tường rêu, ánh đèn chập chờn theo từng khúc rẽ.
  • Dòng sông khúc khuỷu ôm lấy bãi bồi, mặt nước loang loáng như tấm gương méo.
3
Người trưởng thành
  • Con đường núi khúc khuỷu và trơn trượt.
  • Phố cổ khúc khuỷu, mỗi khúc rẽ mở ra một mùi hương khác của thời gian.
  • Đường mòn khúc khuỷu giữa rừng, tiếng lá khô nghiến dưới chân nghe như lời dặn dò thận trọng.
  • Dòng kênh khúc khuỷu chảy qua xóm nhỏ, ánh trăng vỡ vụn theo từng góc quành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều đoạn uốn quanh, gấp khúc nối nhau liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khúc khuỷu Thường dùng để miêu tả đường đi, lối sống, hoặc địa hình có nhiều đoạn uốn lượn, gấp khúc liên tiếp, gợi cảm giác khó khăn, không bằng phẳng, hoặc phức tạp. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả. Ví dụ: Con đường núi khúc khuỷu và trơn trượt.
quanh co Trung tính, miêu tả đường đi, lối sống, hoặc cách nói chuyện có nhiều đoạn uốn lượn, không thẳng thắn, gợi sự phức tạp hoặc khó khăn. Ví dụ: Con đường lên núi rất quanh co.
thẳng Trung tính, miêu tả đường đi, vật thể không bị uốn cong, không có khúc gấp, hoặc tính cách, cách nói chuyện không vòng vo. Ví dụ: Đường này thẳng tắp, dễ đi hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả địa hình hoặc con đường có nhiều đoạn uốn lượn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự quanh co, phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp, không thẳng thắn.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả địa hình hoặc con đường có nhiều đoạn uốn lượn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, đơn giản.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quanh co" nhưng "khúc khuỷu" nhấn mạnh sự gấp khúc liên tiếp.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường khúc khuỷu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa hình như "đường", "sông", "suối".