Quanh co

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đường sá, sông ngòi) vòng lượn, uốn khúc nhiều, không thẳng.
Ví dụ: Con hẻm quanh co dẫn tôi về căn nhà cũ.
2.
tính từ
Loanh quanh mãi, có ý giấu giếm.
Ví dụ: Anh trả lời quanh co, không chạm vào trọng tâm.
Nghĩa 1: (Đường sá, sông ngòi) vòng lượn, uốn khúc nhiều, không thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường lên đồi quanh co giữa rừng thông.
  • Dòng suối nhỏ quanh co sau vườn.
  • Lối mòn ra ruộng quanh co qua bụi tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con dốc quanh co khiến xe phải đi chậm để giữ an toàn.
  • Dòng sông quanh co ôm lấy làng như một cánh tay xanh mát.
  • Lối vào bản quanh co, đi một lúc mới thấy ánh đèn nhà sàn.
3
Người trưởng thành
  • Con hẻm quanh co dẫn tôi về căn nhà cũ.
  • Đèo quanh co, chỉ cần lơ đãng là tim thót lại giữa mây và vực.
  • Con kênh quanh co phản chiếu từng vệt nắng vỡ, như một tấm gương dài bị bẻ cong.
  • Phố cổ quanh co, mỗi khúc rẽ mở ra một mùi hương khác của thời gian.
Nghĩa 2: Loanh quanh mãi, có ý giấu giếm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cứ trả lời quanh co nên cô giáo chưa hiểu bạn muốn nói gì.
  • Em hỏi mượn bút, nó nói quanh co rồi tránh né.
  • Anh ấy kể quanh co, không nói thẳng chuyện làm vỡ bình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy giải thích quanh co, né đi phần lỗi của mình.
  • Bài thuyết trình dài nhưng quanh co, không chạm vào câu hỏi chính.
  • Cô bạn nhắn tin quanh co, rõ ràng là muốn giấu chuyện điểm kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Anh trả lời quanh co, không chạm vào trọng tâm.
  • Có những lúc người ta nói quanh co chỉ để che một nỗi sợ nhỏ bé trong lòng.
  • Bản tường trình quanh co làm người đọc mệt mỏi hơn là thuyết phục họ.
  • Đừng quanh co nữa, một câu thật lòng sẽ gỡ rối nhanh hơn mọi vòng vo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đường sá, sông ngòi) vòng lượn, uốn khúc nhiều, không thẳng.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quanh co trung tính, miêu tả hình dạng; mức độ rõ; ngữ cảnh địa hình/giao thông Ví dụ: Con hẻm quanh co dẫn tôi về căn nhà cũ.
uốn khúc trung tính; miêu tả cong liên tiếp; mạnh vừa Ví dụ: Con suối uốn khúc giữa thung lũng.
khúc khuỷu khẩu ngữ–miêu tả đường cong gấp; mạnh hơn, hơi gập ghềnh Ví dụ: Con dốc khúc khuỷu rất khó đi.
ngoằn ngoèo khẩu ngữ; nhấn nhiều đoạn cong nhỏ; sắc thái sinh động Ví dụ: Lối mòn ngoằn ngoèo qua rừng tre.
thẳng tắp trung tính; mức độ mạnh (rất thẳng) Ví dụ: Con đường thẳng tắp chạy qua cánh đồng.
thẳng trung tính; mức độ chuẩn Ví dụ: Kênh đào thẳng nối hai xã.
Nghĩa 2: Loanh quanh mãi, có ý giấu giếm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quanh co chê bai, đánh giá tiêu cực; mức độ vừa đến mạnh; dùng cho lời nói/hành xử Ví dụ: Anh trả lời quanh co, không chạm vào trọng tâm.
vòng vo khẩu ngữ; né tránh trực tiếp; mức độ chuẩn Ví dụ: Đừng vòng vo nữa, nói thẳng đi.
lươn lẹo khẩu ngữ; chê bai mạnh, hàm gian dối Ví dụ: Anh ấy trả lời rất lươn lẹo.
thẳng thắn tích cực; trang trọng–trung tính; đối lập trực diện Ví dụ: Cô ấy thẳng thắn thừa nhận sai sót.
rành mạch trung tính; nhấn rõ ràng, không che giấu Ví dụ: Anh trình bày rành mạch vấn đề.
minh bạch trang trọng; nhấn công khai, rõ ràng Ví dụ: Số liệu cần minh bạch với công chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đường đi hoặc hành vi không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong miêu tả địa lý hoặc phê phán hành vi không minh bạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự phức tạp, khó hiểu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp, không rõ ràng, có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về hành vi.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đường đi hoặc hành vi không rõ ràng, phức tạp.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu có từ thay thế rõ ràng hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vòng vo" khi nói về hành vi.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc phê phán nhẹ nhàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường quanh co", "sông quanh co".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa hình như "đường", "sông" và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới