Lươn lẹo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gian dối, lắt léo.
Ví dụ: Anh ta trả lời lươn lẹo để che giấu sai sót.
Nghĩa: Gian dối, lắt léo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trả lời lươn lẹo để trốn làm bài trực nhật.
  • Cậu bé nói quanh co, rất lươn lẹo khi bị hỏi ai làm vỡ bình.
  • Bạn kia hứa giúp nhưng lươn lẹo, cứ đổi lý do để né trách nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta lươn lẹo trong buổi thuyết trình, cứ bẻ lái khi bị hỏi đến phần khó.
  • Bạn ấy hứa hẹn thật nhiều rồi lươn lẹo rút lui khi nhóm cần người làm.
  • Những lời xin lỗi lươn lẹo của cậu khiến lớp mất lòng tin.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trả lời lươn lẹo để che giấu sai sót.
  • Lươn lẹo có thể qua mặt được người khác một lần, nhưng không qua nổi ký ức của chính mình.
  • Càng lươn lẹo, lời nói càng rẻ; cuối cùng chỉ còn lại sự im lặng khó chịu.
  • Trong cuộc họp, cô ấy không vòng vo lươn lẹo, nói thẳng điều cần nói và nhận trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gian dối, lắt léo.
Từ Cách sử dụng
lươn lẹo Tiêu cực, thường dùng để chỉ thái độ, lời nói hoặc hành vi gian trá, không trung thực, có ý đồ lừa gạt hoặc né tránh sự thật một cách khôn khéo. Ví dụ: Anh ta trả lời lươn lẹo để che giấu sai sót.
gian dối Tiêu cực, chỉ sự không thật thà, lừa gạt. Ví dụ: Thái độ gian dối của anh ta khiến mọi người mất lòng tin.
lắt léo Tiêu cực, chỉ sự phức tạp, khó hiểu, thường dùng để che đậy sự thật. Ví dụ: Cách nói chuyện lắt léo của cô ấy khiến tôi khó hiểu.
xảo trá Tiêu cực mạnh, chỉ sự gian xảo, lừa lọc một cách có chủ đích. Ví dụ: Hành động xảo trá của hắn đã bị vạch trần.
dối trá Tiêu cực, chỉ sự không thật, nói sai sự thật. Ví dụ: Lời nói dối trá của anh ta không thể che giấu được lâu.
quỷ quyệt Tiêu cực mạnh, chỉ sự gian xảo, độc ác như quỷ. Ví dụ: Ánh mắt quỷ quyệt của hắn khiến tôi rợn người.
thật thà Tích cực, chỉ sự trung thực, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, đáng tin cậy.
trung thực Tích cực, chỉ sự ngay thẳng, không lừa dối. Ví dụ: Cô ấy luôn trung thực trong mọi lời nói.
ngay thẳng Tích cực, chỉ tính cách thẳng thắn, không quanh co. Ví dụ: Người ngay thẳng luôn được mọi người tôn trọng.
chân thật Tích cực, chỉ sự thật lòng, không giả dối. Ví dụ: Tình cảm chân thật của cô ấy đã chạm đến trái tim tôi.
thẳng thắn Tích cực, chỉ cách nói chuyện trực tiếp, không vòng vo. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có hành vi không trung thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi gian dối trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với từ "gian dối" ở chỗ "lươn lẹo" mang sắc thái khẩu ngữ và có phần hài hước.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lươn lẹo", "quá lươn lẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".