Vòng vo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nói) vòng quanh, không đi thẳng ngay vào vấn đề.
Ví dụ: Anh nói vòng vo quá, cho tôi biết quyết định đi.
Nghĩa: (Nói) vòng quanh, không đi thẳng ngay vào vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu trả lời vòng vo, không nói thật chuyện làm vỡ cốc.
  • Bạn Lan kể vòng vo mãi mà chưa nói kết quả bài kiểm tra.
  • Em đừng nói vòng vo, hãy nói thẳng em muốn gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nhắn tin vòng vo khiến mình phải đoán ý từng chút.
  • Trong buổi thảo luận, cậu trả lời vòng vo làm cả nhóm mất thời gian.
  • Thầy nhắc bạn đừng nói vòng vo nữa, hãy nêu rõ quan điểm.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói vòng vo quá, cho tôi biết quyết định đi.
  • Có lúc người ta vòng vo để tránh làm nhau tổn thương, nhưng sự thật vẫn cần được nói ra.
  • Cô ấy quen kiểu trả lời vòng vo, như dựng một lớp sương mỏng quanh điều mình nghĩ.
  • Trong phòng họp, mọi câu chữ vòng vo đều đắt đỏ vì thời gian không chờ đợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói) vòng quanh, không đi thẳng ngay vào vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vòng vo trung tính–hơi chê; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh nói vòng vo quá, cho tôi biết quyết định đi.
lòng vòng trung tính, khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Đừng trả lời lòng vòng, nói thẳng đi.
vòng vèo khẩu ngữ; sắc thái chê nhẹ, tương đương Ví dụ: Anh trả lời vòng vèo khiến ai cũng sốt ruột.
thẳng thắn trung tính–tích cực; trang trọng/khẩu ngữ; mức đối lập trực tiếp Ví dụ: Cứ thẳng thắn nêu ý kiến của mình.
rõ ràng trung tính; trang trọng/khẩu ngữ; nhấn mạnh sự minh bạch Ví dụ: Trình bày rõ ràng để mọi người hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả cách nói chuyện không đi thẳng vào vấn đề, có thể gây khó chịu cho người nghe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí mơ hồ, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không phù hợp với yêu cầu chính xác và rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu rõ ràng, minh bạch.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích cách nói chuyện không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp hoặc chi tiết, nhưng "vòng vo" nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng.
  • Khác biệt với "chi tiết" ở chỗ "vòng vo" không đi thẳng vào trọng tâm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách nói hoặc hành động không trực tiếp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói vòng vo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, viết) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).
quanh co loanh quanh lẩn quẩn rào đón úp mở dông dài dài dòng lan man lạc đề