Úp mở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả cách nói nửa kín nửa hở, mập mờ không rõ ràng.
Ví dụ: Anh ấy úp mở về việc đổi việc nhưng chưa xác nhận gì.
Nghĩa: Từ gợi tả cách nói nửa kín nửa hở, mập mờ không rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan cứ úp mở chuyện sẽ tặng quà gì nên cả lớp tò mò.
  • Thầy hỏi bài kiểm tra, cậu ấy chỉ úp mở là “cũng ổn” chứ không nói rõ.
  • Mẹ úp mở về chuyến đi chơi cuối tuần, làm em háo hức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn úp mở về việc chuyển trường, khiến nhóm bạn đoán già đoán non.
  • Anh MC úp mở kết quả vòng thi, kéo cảm xúc khán giả lên xuống.
  • Cậu ta cứ úp mở chuyện thích ai, để lại hàng loạt dấu hỏi trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy úp mở về việc đổi việc nhưng chưa xác nhận gì.
  • Người bán hàng úp mở về khuyến mãi, như muốn giữ khách đứng lại thêm chút nữa.
  • Cô thư ký úp mở chuyện sếp chuẩn bị thay đổi nhân sự, làm văn phòng rì rầm cả chiều.
  • Trong bữa cơm, bà nội chỉ úp mở đôi câu về mảnh vườn cũ, để ai nấy tự ghép phần còn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả cách nói nửa kín nửa hở, mập mờ không rõ ràng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
úp mở trung tính, hơi đánh giá tiêu cực; khẩu ngữ là chính Ví dụ: Anh ấy úp mở về việc đổi việc nhưng chưa xác nhận gì.
bóng gió trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn, vòng vo ám chỉ Ví dụ: Anh ấy cứ bóng gió chuyện chuyển việc.
lấp lửng trung tính, hơi chê; mức độ tương đương, không nói hết ý Ví dụ: Cô ta trả lời lấp lửng khiến ai cũng sốt ruột.
mập mờ trung tính, phê phán nhẹ; mức độ tương đương về sự không rõ Ví dụ: Anh nói mập mờ về kế hoạch đó.
nói toạc khẩu ngữ, trực diện; mức độ rất mạnh, nói hết không giấu Ví dụ: Anh nói toạc mọi chuyện trước cuộc họp.
nói thẳng trung tính, trực tiếp; mức độ mạnh, rõ ràng Ví dụ: Cứ nói thẳng điều anh muốn.
rõ ràng trung tính, trang trọng/khẩu ngữ đều dùng; mức độ mạnh về độ minh bạch Ví dụ: Cô ấy trình bày rõ ràng, không úp mở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn gợi ý hoặc nói bóng gió về một điều gì đó mà không nói thẳng ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sự tò mò, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mập mờ, không rõ ràng, có thể gây tò mò hoặc khó chịu.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn gợi ý hoặc tạo sự bí ẩn, nhưng tránh trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tạo sự chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không nắm bắt được ý định của người nói.
  • Khác biệt với "nói thẳng" ở chỗ không cung cấp thông tin rõ ràng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy úp mở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...