Nói thẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói trực tiếp với người mình muốn nói.
Ví dụ: Tôi nói thẳng với anh về lịch làm việc.
2.
động từ
Nói hết những điều thấy cần nói, muốn nói, không giấu giếm.
Ví dụ: Tôi sẽ nói thẳng: kế hoạch này có rủi ro.
Nghĩa 1: Nói trực tiếp với người mình muốn nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Con có chuyện gì thì nói thẳng với mẹ.
  • Bạn cần gì cứ nói thẳng với cô giáo.
  • Em không hiểu bài, em nói thẳng với thầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bực gì thì nói thẳng với tớ, đừng nhắn bóng gió.
  • Không đồng ý, bạn ấy nói thẳng với lớp trưởng ngay sau giờ sinh hoạt.
  • Thầy dặn: có ý kiến thì nói thẳng trong buổi thảo luận, đừng thì thầm sau lưng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nói thẳng với anh về lịch làm việc.
  • Nếu đã hợp tác, tốt nhất nói thẳng trên bàn họp, đừng vòng vo.
  • Trong gia đình, đôi khi chỉ cần nói thẳng một câu là tránh được cả chuỗi hiểu lầm.
  • Chúng ta quen né tránh, nhưng học cách nói thẳng giúp mối quan hệ đỡ mệt mỏi.
Nghĩa 2: Nói hết những điều thấy cần nói, muốn nói, không giấu giếm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi, em nói thẳng suy nghĩ của mình.
  • Bạn ấy nói thẳng lỗi của mình trước lớp.
  • Con thấy món này mặn, con nói thẳng để mẹ biết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chủ nhiệm mong lớp nói thẳng những khó khăn đang gặp.
  • Bạn ấy dám nói thẳng điều mình sợ, nên cả nhóm hiểu và giúp.
  • Trong buổi góp ý, ai cũng được khuyến khích nói thẳng, không che giấu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ nói thẳng: kế hoạch này có rủi ro.
  • Có lúc phải nói thẳng những điều khó nghe để giữ chất lượng công việc.
  • Cô ấy chọn nói thẳng nỗi thất vọng thay vì nuốt vào trong.
  • Nói thẳng không phải để làm tổn thương, mà để đặt sự thật vào đúng chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói trực tiếp với người mình muốn nói.
Nghĩa 2: Nói hết những điều thấy cần nói, muốn nói, không giấu giếm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nói thẳng Trung tính đến mạnh mẽ, thể hiện sự thẳng thắn, không che đậy, không giữ kẽ. Ví dụ: Tôi sẽ nói thẳng: kế hoạch này có rủi ro.
bộc bạch Trung tính, thể hiện sự chia sẻ chân thành, không giấu giếm cảm xúc hay suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy đã bộc bạch hết nỗi lòng mình với bạn thân.
úp mở Tiêu cực, thể hiện sự không rõ ràng, cố ý che giấu hoặc không muốn nói thẳng vấn đề. Ví dụ: Cô ấy cứ úp mở mãi mà không chịu nói rõ sự thật.
giấu giếm Tiêu cực, thể hiện hành động che đậy thông tin, sự thật hoặc cảm xúc. Ví dụ: Anh ta cố giấu giếm sự thật về vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ ý kiến một cách trực tiếp và rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng ngôn ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thẳng thắn, trung thực, có thể mang tính chất quyết đoán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần bày tỏ ý kiến rõ ràng, không vòng vo.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc ngoại giao.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc mất lòng nếu không khéo léo trong cách diễn đạt.
  • Khác biệt với "nói vòng vo" ở chỗ trực tiếp và không giấu giếm.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh để tránh gây căng thẳng không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "rất", "thường".