Che đậy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phủ lên, đậy lên để giữ cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài (nói khái quát).
Ví dụ: Anh che đậy bếp than bằng nắp sắt để tàn lửa khỏi bay.
2.
động từ
Che giấu không cho người ta nhìn thấy được cái thực chất, thường là xấu xa.
Ví dụ: Anh ta tìm cách che đậy sai phạm của mình.
Nghĩa 1: Phủ lên, đậy lên để giữ cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ che đậy nồi canh để ruồi không bay vào.
  • Cô bé che đậy chậu hoa bằng tấm lưới cho nắng bớt gắt.
  • Bố che đậy xe đạp bằng bạt khi trời sắp mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu phủ khăn lên bàn phím để che đậy bụi khi không dùng.
  • Người bán hàng che đậy rổ trái cây bằng lớp vải mỏng cho khỏi nắng.
  • Trước khi sơn tường, họ che đậy sàn nhà bằng giấy bìa để tránh vương sơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh che đậy bếp than bằng nắp sắt để tàn lửa khỏi bay.
  • Chúng tôi che đậy các thùng tài liệu bằng tấm bạt, đề phòng gió lật tung giấy tờ.
  • Người thợ che đậy mối hàn còn nóng bằng lớp amiăng, giữ an toàn cho cả tổ.
  • Khi bão kéo đến, cả xóm hối hả che đậy mái tôn và cửa kính, như kéo một tấm áo lớn chụp lên ngôi nhà.
Nghĩa 2: Che giấu không cho người ta nhìn thấy được cái thực chất, thường là xấu xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cố che đậy lỗi làm rơi bình hoa.
  • Cậu bé che đậy việc chưa làm bài bằng lời hứa suông.
  • Cô bé che đậy sự ghen tị bằng nụ cười gượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta đùa cợt để che đậy cảm giác sợ bị điểm kém.
  • Bài viết dùng lời lẽ hoa mỹ để che đậy thông tin sai.
  • Nhóm bạn che đậy chuyện đi chơi trốn học bằng một lý do nghe có vẻ hợp lý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tìm cách che đậy sai phạm của mình.
  • Những báo cáo bóng bẩy chỉ che đậy một nền tảng đang mục ruỗng.
  • Cô mỉm cười để che đậy cơn mệt mỏi, như kéo rèm mỏng trước cửa sổ tối.
  • Không gì che đậy được lòng tham khi cơ hội bày ra: lời hứa khéo đến đâu rồi cũng lộ vết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phủ lên, đậy lên để giữ cho khỏi bị một tác động nào đó từ bên ngoài (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
để lộ mở bỏ
Từ Cách sử dụng
che đậy Trung tính, dùng cho hành động vật lý, mang tính bảo vệ hoặc che chắn. Ví dụ: Anh che đậy bếp than bằng nắp sắt để tàn lửa khỏi bay.
phủ Trung tính, hành động vật lý, đặt một lớp lên trên. Ví dụ: Phủ bạt lên xe để tránh mưa.
đậy Trung tính, hành động vật lý, đặt vật che lên trên. Ví dụ: Đậy nắp nồi lại cho kín.
che Trung tính, hành động vật lý, chắn hoặc cản một phần. Ví dụ: Che nắng cho cây.
để lộ Trung tính, hành động làm cho hiển hiện, không còn bị che. Ví dụ: Để lộ vết sẹo trên tay.
mở Trung tính, hành động làm cho không còn bị che chắn, thông thoáng. Ví dụ: Mở cửa sổ cho thoáng.
bỏ Trung tính, hành động loại bỏ vật che. Ví dụ: Bỏ tấm vải che đi.
Nghĩa 2: Che giấu không cho người ta nhìn thấy được cái thực chất, thường là xấu xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
che đậy Tiêu cực, dùng cho hành động phi vật lý, cố ý giấu giếm sự thật, thường là điều xấu. Ví dụ: Anh ta tìm cách che đậy sai phạm của mình.
che giấu Trung tính đến tiêu cực nhẹ, hành động cố ý làm cho không ai biết sự thật. Ví dụ: Anh ta cố che giấu sự thật.
giấu giếm Tiêu cực nhẹ, hành động cố ý giữ bí mật, không muốn ai biết. Ví dụ: Cô ấy giấu giếm chuyện tình cảm.
bưng bít Tiêu cực, mạnh, hành động cố ý ngăn chặn thông tin, thường là điều xấu. Ví dụ: Họ bưng bít thông tin về vụ tai nạn.
phơi bày Trung tính đến tiêu cực, hành động làm cho lộ rõ ra sự thật, thường là điều xấu. Ví dụ: Sự thật đã bị phơi bày.
tiết lộ Trung tính, hành động công khai thông tin, làm cho điều bí mật được biết đến. Ví dụ: Anh ta tiết lộ bí mật của công ty.
vạch trần Tiêu cực, mạnh, hành động làm lộ rõ bản chất xấu xa, tội lỗi của ai đó. Ví dụ: Vụ án đã vạch trần bộ mặt thật của hắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giấu giếm thông tin hoặc hành động không muốn người khác biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ hành động giấu giếm thông tin, thường trong bối cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự giấu giếm hoặc che giấu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giấu giếm, không trung thực.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giấu giếm hoặc che giấu điều gì đó không tốt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung thực và minh bạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự việc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "che giấu", nhưng "che đậy" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "che đậy sự thật", "che đậy lỗi lầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự thật, lỗi lầm), phó từ (khéo léo, hoàn toàn).
che đậy giấu phủ bọc ẩn bưng lộ mở trần