Che giấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ không để lộ ra cho người khác biết.
Ví dụ:
Anh ta che giấu sự thật về chuyến đi.
Nghĩa: Giữ không để lộ ra cho người khác biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam che giấu món quà để tạo bất ngờ cho mẹ.
- Em bé che giấu bức tranh dưới gối để mai tặng cô.
- Con mèo che giấu con chuột đồ chơi sau rèm cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cố che giấu cảm giác lo lắng trước buổi thuyết trình.
- Lan che giấu cuốn nhật ký vì sợ người khác đọc trộm.
- Nhóm bạn che giấu kế hoạch tổ chức sinh nhật để gây bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta che giấu sự thật về chuyến đi.
- Có những vết nứt trong mối quan hệ mà ta cố che giấu bằng những lời xã giao.
- Cô ấy che giấu nỗi buồn sau nụ cười, như kéo tấm rèm mỏng trước cơn mưa.
- Người quản lý che giấu sai sót của đội, rồi nhận ra điều đó chỉ làm vấn đề lan rộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ không để lộ ra cho người khác biết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| che giấu | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường ám chỉ ý định giữ bí mật hoặc tránh bị phát hiện. Ví dụ: Anh ta che giấu sự thật về chuyến đi. |
| giấu | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động cất đi hoặc không cho thấy. Ví dụ: Anh ta giấu kín sự thật. |
| giấu giếm | Trung tính, nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc cố ý che đậy. Ví dụ: Cô ấy luôn giấu giếm mọi chuyện với gia đình. |
| che đậy | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng khi muốn che đi điều xấu, sai trái. Ví dụ: Họ cố gắng che đậy sai lầm của mình. |
| ẩn giấu | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự kín đáo, sâu sắc. Ví dụ: Trong lòng anh ta ẩn giấu một nỗi buồn sâu thẳm. |
| tiết lộ | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho điều bí mật được biết đến. Ví dụ: Anh ta đã tiết lộ bí mật. |
| phơi bày | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng khi vạch trần sự thật, điều xấu. Ví dụ: Sự thật đã bị phơi bày. |
| công khai | Trung tính, trang trọng, chỉ việc làm cho mọi người cùng biết. Ví dụ: Họ công khai mối quan hệ của mình. |
| bộc lộ | Trung tính, thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ, làm cho chúng hiện rõ ra. Ví dụ: Cô ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giấu diếm thông tin cá nhân hoặc bí mật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc giấu thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bí mật, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến việc giấu diếm điều không tốt.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giấu diếm có chủ ý.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự minh bạch hoặc công khai.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin hoặc sự thật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giấu" nhưng "che giấu" thường mang ý nghĩa chủ động và có chủ đích hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng che giấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bí mật, sự thật), phó từ (kỹ càng, hoàn toàn).





