Công khai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không giữ kín, mà để cho mọi người đều có thể biết.
Ví dụ: Cơ quan công khai ngân sách hằng quý trên cổng thông tin.
Nghĩa: Không giữ kín, mà để cho mọi người đều có thể biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường công khai danh sách bạn được khen thưởng trên bảng tin.
  • Cô giáo công khai thời khóa biểu để cả lớp cùng xem.
  • Thư viện công khai quy định mượn sách ở ngay cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ công khai kế hoạch hoạt động để học sinh đăng ký tham gia.
  • Ban tổ chức công khai kết quả thi trên website, ai cũng tra cứu được.
  • Bạn ấy công khai quan điểm của mình trước lớp, không né tránh.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan công khai ngân sách hằng quý trên cổng thông tin.
  • Anh chọn công khai mối quan hệ để không còn lời đồn sau lưng.
  • Doanh nghiệp công khai quy trình tuyển dụng, giảm cảm giác mập mờ.
  • Việc công khai sai sót là bước đầu để phục hồi niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không giữ kín, mà để cho mọi người đều có thể biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công khai Trung tính–trang trọng; phạm vi rộng; mức độ rõ ràng, minh bạch mạnh Ví dụ: Cơ quan công khai ngân sách hằng quý trên cổng thông tin.
minh bạch Trang trọng, nhấn mạnh sự rõ ràng; mức độ mạnh Ví dụ: Báo cáo tài chính phải minh bạch.
công cộng Trang trọng–hành chính; nhấn tính dành cho mọi người; mức độ mạnh; dùng được khi bổ nghĩa hoạt động/thông tin dùng cho mọi người Ví dụ: Thông tin quy hoạch được công cộng.
rõ ràng Trung tính; nhấn sự không mơ hồ; mức độ vừa Ví dụ: Quy trình được nêu rõ ràng cho toàn thể nhân viên.
bí mật Trung tính; che giấu hoàn toàn; mức độ mạnh Ví dụ: Kế hoạch này cần giữ bí mật.
kín đáo Trung tính–nhẹ; tránh để lộ; mức độ vừa Ví dụ: Họ xử lý vấn đề một cách kín đáo.
riêng tư Trung tính; dành cho cá nhân/nhóm nhỏ; trái với để mọi người biết; mức độ vừa Ví dụ: Đó là thông tin riêng tư, không nên chia sẻ công khai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự minh bạch, rõ ràng trong các mối quan hệ hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu sự minh bạch, như báo cáo, thông cáo báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh một tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu yêu cầu sự minh bạch, như báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự minh bạch, rõ ràng, không giấu giếm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống yêu cầu sự chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự minh bạch, rõ ràng trong thông tin hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong các tình huống không yêu cầu sự chính thức hoặc khi muốn giữ kín thông tin.
  • Thường đi kèm với các từ như "thông tin", "báo cáo", "quyết định" để nhấn mạnh tính minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "minh bạch", nhưng "công khai" nhấn mạnh việc để mọi người đều biết.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thông tin công khai", "công khai minh bạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "công khai thông tin", "được công khai".