Công bố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa ra công khai cho mọi người biết.
Ví dụ: Cơ quan công bố quyết định bổ nhiệm vào sáng nay.
Nghĩa: Đưa ra công khai cho mọi người biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường công bố lịch nghỉ Tết để ai cũng biết.
  • Cô giáo công bố danh sách lớp mới trước toàn trường.
  • Bảo tàng công bố giờ mở cửa trên bảng thông báo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức công bố kết quả cuộc thi ngay sau khi chấm xong.
  • Cơ lộc bộ công bố kế hoạch hoạt động tháng tới để các bạn đăng ký.
  • Nhà xuất bản công bố bìa sách mới, khiến cộng đồng mê đọc bàn tán rôm rả.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan công bố quyết định bổ nhiệm vào sáng nay.
  • Doanh nghiệp công bố báo cáo minh bạch, như một lời cam kết với cổ đông.
  • Khi công bố nghiên cứu, anh chọn đứng sau số liệu để dữ kiện tự nói.
  • Họ chần chừ công bố sự thật vì biết mỗi chữ đưa ra đều mang theo hệ quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa ra công khai cho mọi người biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công bố trung tính–trang trọng; dùng trong hành chính, báo chí, văn bản chính thức Ví dụ: Cơ quan công bố quyết định bổ nhiệm vào sáng nay.
tuyên bố trung tính; phổ biến trong báo chí, chính trị; mức độ rộng tương đương Ví dụ: Chính phủ tuyên bố kết quả khảo sát.
thông báo trung tính; hành chính–đời sống; thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Nhà trường thông báo lịch nghỉ Tết.
công khai trung tính; dùng như động từ “làm cho công khai”; gần nghĩa về hành vi đưa ra trước công chúng Ví dụ: Doanh nghiệp công khai báo cáo tài chính.
giấu trung tính; hành vi giữ kín, không cho biết Ví dụ: Họ giấu kết quả kiểm tra.
che giấu trung tính–nhấn mạnh; cố ý không để lộ Ví dụ: Công ty che giấu thông tin thiệt hại.
bưng bít tiêu cực; chính trị–báo chí; chủ ý ngăn thông tin ra ngoài Ví dụ: Không được bưng bít thông tin dịch bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thông báo" hoặc "nói cho biết".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ việc công khai thông tin chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả hành động của nhân vật trong bối cảnh trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, dùng để chỉ việc công khai kết quả nghiên cứu, phát hiện mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho bối cảnh cần sự xác nhận hoặc thông báo chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo thông tin quan trọng hoặc chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó có thể dùng "nói cho biết".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ thông tin như "kết quả", "quyết định", "chính sách".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thông báo", nhưng "công bố" mang tính chính thức hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ quan trọng của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công bố kết quả", "công bố thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kết quả, thông tin), trạng từ (chính thức, rộng rãi).