Thông báo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo cho mọi người biết tình hình, tin tức bằng lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ:
Công ty sẽ thông báo quyết định cuối cùng về dự án vào tuần tới.
Nghĩa: Báo cho mọi người biết tình hình, tin tức bằng lời nói hoặc văn bản.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo thông báo lịch học mới cho cả lớp.
- Mẹ thông báo tối nay cả nhà sẽ đi chơi công viên.
- Bạn An thông báo tin vui là bạn ấy được điểm mười môn Toán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban giám hiệu đã thông báo về kế hoạch tổ chức buổi ngoại khóa sắp tới.
- Kết quả cuộc thi hùng biện sẽ được thông báo công khai trên trang web của trường.
- Dù không nói ra, ánh mắt của anh ấy đã thông báo một quyết định quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Công ty sẽ thông báo quyết định cuối cùng về dự án vào tuần tới.
- Đôi khi, sự im lặng cũng là một cách thông báo rõ ràng về sự bất đồng quan điểm.
- Việc thông báo tin tức xấu đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế để tránh gây hoang mang.
- Trong thời đại số, chúng ta có vô vàn cách để thông báo và tiếp nhận thông tin mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo cho mọi người biết tình hình, tin tức bằng lời nói hoặc văn bản.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông báo | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến chính thức. Ví dụ: Công ty sẽ thông báo quyết định cuối cùng về dự án vào tuần tới. |
| báo | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy báo tin vui cho cả nhà. |
| thông tin | Trung tính, hơi trang trọng hơn "báo", thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc truyền thông. Ví dụ: Chúng tôi sẽ thông tin chi tiết sau. |
| cho biết | Trung tính, khẩu ngữ, thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bạn cho mình biết kết quả nhé. |
| công bố | Trang trọng, chính thức, nhấn mạnh việc công khai rộng rãi một thông tin quan trọng. Ví dụ: Chính phủ công bố chính sách mới. |
| tuyên bố | Trang trọng, chính thức, nhấn mạnh việc khẳng định một điều gì đó hoặc một lập trường. Ví dụ: Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp. |
| giấu | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động cất giữ, không cho người khác biết. Ví dụ: Anh ấy giấu sự thật về vụ việc. |
| che giấu | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động cố ý không để lộ ra, thường là điều không tốt. Ví dụ: Họ cố gắng che giấu sai lầm của mình. |
| giữ kín | Trung tính, phổ biến, chỉ việc không tiết lộ thông tin, bí mật. Ví dụ: Cô ấy giữ kín mọi chuyện trong lòng. |
| bưng bít | Tiêu cực, nhấn mạnh hành động cố ý che đậy, ngăn chặn thông tin xấu bị tiết lộ. Ví dụ: Vụ bê bối đã bị bưng bít trong nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần truyền đạt thông tin quan trọng đến một nhóm người, như trong gia đình hoặc nhóm bạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như thông báo của cơ quan, trường học, hoặc trên báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng trong đối thoại của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để truyền đạt thông tin kỹ thuật hoặc cập nhật quan trọng trong các báo cáo hoặc cuộc họp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và báo chí.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần truyền đạt thông tin chính thức hoặc quan trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải thông báo rộng rãi.
- Thường đi kèm với nội dung cụ thể cần được truyền đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công bố" khi thông tin có tính chất công khai rộng rãi hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi không xác định đúng mức độ trang trọng cần thiết.
- Chú ý đến đối tượng nhận thông báo để điều chỉnh ngôn ngữ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thông báo cho mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thông báo tin tức"), phó từ ("đã thông báo"), và trạng từ ("thông báo nhanh chóng").






Danh sách bình luận