Giấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.
Ví dụ:
Anh giấu khoản tiền lẻ trong ngăn bí của ví.
2.
động từ
Gửi kín không muốn cho người ta biết.
Ví dụ:
Anh giấu mối quan hệ đó khỏi đồng nghiệp.
Nghĩa 1: Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Bé giấu viên bi sau gốc cây để bạn không thấy.
- Mẹ giấu quà sinh nhật trong tủ áo.
- Bạn nhỏ giấu chiếc lá ép dưới trang vở cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khéo tay giấu chiếc chìa khóa dưới chậu cây ngoài hiên.
- Con mèo tha mồi rồi giấu vào góc tối của nhà kho.
- Cậu gấp bức thư nhỏ và giấu vào gáy cuốn sổ tay.
3
Người trưởng thành
- Anh giấu khoản tiền lẻ trong ngăn bí của ví.
- Cô cất chiếc nhẫn vào hộp nhạc, như giấu một tiếng thở dài chưa kể với ai.
- Họ giấu bức ảnh cũ sau khung tranh mới, sợ một ký ức bất chợt ùa về.
- Ông lão giấu chìa khóa dưới viên gạch lỏng, quen tay như một nghi thức mỗi chiều.
Nghĩa 2: Gửi kín không muốn cho người ta biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan giấu bí mật về bức tranh tặng cô giáo.
- Em giấu nỗi buồn để cả nhà yên tâm.
- Cậu giấu điểm kiểm tra để hôm sau mới nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy giấu nhật ký vì không muốn ai đọc suy nghĩ riêng.
- Cậu giấu chuyện thi lại, định đợi lúc thích hợp mới kể.
- Nó giấu sự lo lắng sau nụ cười, mong bạn bè không để ý.
3
Người trưởng thành
- Anh giấu mối quan hệ đó khỏi đồng nghiệp.
- Chị giấu thư từ trong hộp thư điện tử riêng, như giấu một phần đời chưa gọi tên.
- Anh giấu sự hoang mang bằng cách nói cứng, để cuộc họp không chệch hướng.
- Bà cụ giấu nỗi nhớ vào những việc lặt vặt, sợ nhắc ra lại rưng rưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.
Từ đồng nghĩa:
cất giấu kín
Từ trái nghĩa:
bày để lộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấu | Hành động cất giữ vật thể, trung tính, thông thường. Ví dụ: Anh giấu khoản tiền lẻ trong ngăn bí của ví. |
| cất | Trung tính, thông thường, dùng cho vật thể Ví dụ: Anh ấy cất tiền vào két sắt. |
| giấu kín | Trung tính, nhấn mạnh sự kín đáo, không để lộ Ví dụ: Cô ấy giấu kín bức thư tình trong ngăn kéo. |
| bày | Trung tính, thông thường, để ra cho thấy Ví dụ: Mẹ bày hoa quả lên bàn thờ. |
| để lộ | Trung tính, thông thường, vô tình hoặc cố ý làm cho người khác thấy Ví dụ: Anh ta vô tình để lộ chiếc nhẫn trong túi. |
Nghĩa 2: Gửi kín không muốn cho người ta biết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấu | Hành động che đậy thông tin, cảm xúc, bí mật; có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh giấu mối quan hệ đó khỏi đồng nghiệp. |
| che giấu | Trung tính, nhấn mạnh sự cố ý không để lộ thông tin, cảm xúc Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình. |
| giấu giếm | Tiêu cực nhẹ, nhấn mạnh sự lén lút, không minh bạch Ví dụ: Họ giấu giếm chuyện tình cảm với gia đình. |
| ém | Khẩu ngữ, tiêu cực, nhấn mạnh việc giữ lại thông tin, không cho công bố Ví dụ: Anh ta ém nhẹm thông tin quan trọng về dự án. |
| tiết lộ | Trung tính, thông thường, làm cho bí mật, thông tin được biết đến Ví dụ: Anh ấy đã tiết lộ bí mật của mình cho bạn thân. |
| bộc lộ | Trung tính, thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ, thể hiện ra bên ngoài Ví dụ: Cô ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình qua ánh mắt. |
| công khai | Trang trọng, tích cực, làm cho mọi người biết rộng rãi Ví dụ: Họ quyết định công khai mối quan hệ trước truyền thông. |
| phơi bày | Trung tính, nhấn mạnh sự lộ rõ hoàn toàn, không che đậy, thường dùng cho sự thật, vấn đề Ví dụ: Vụ án đã phơi bày nhiều sự thật đau lòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc che giấu thông tin hoặc vật dụng cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "che giấu" hoặc "ẩn giấu" để tăng tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự bí ẩn hoặc kịch tính trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí mật hoặc riêng tư, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
- Phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động che giấu một cách đơn giản và trực tiếp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó có thể dùng "che giấu".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "giấu kín", "giấu nhẹm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "che giấu" trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Giấu" thường mang tính cá nhân hơn so với "che giấu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giấu đồ", "giấu bí mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồ, bí mật), trạng từ (kỹ, kín đáo).





