Dấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái còn lưu lại của sự vật hoặc sự việc đã qua, qua đó có thể nhận ra là có sự vật, sự việc ấy.
Ví dụ:
Bức tường còn dấu khói bếp năm nào.
2.
danh từ
Cái được định ra theo quy ước (thường bằng kí hiệu) để ghi nhớ hoặc làm hiệu cho biết điều gì.
Ví dụ:
Hợp đồng thiếu dấu phẩy có thể đổi nghĩa câu.
3.
danh từ
Hình thường có chữ, được in trên giấy tỏ, v.v. để làm bằng, làm tin về một danh nghĩa nào đó.
Ví dụ:
Văn bản chưa có dấu cơ quan thì chưa lưu hành được.
4.
động từ
(cũ; thường dùng hạn chế, đi đôi với yêu). Yêu.
Ví dụ:
‘Dấu yêu’ là cách gọi thương mến theo lối cũ.
Nghĩa 1: Cái còn lưu lại của sự vật hoặc sự việc đã qua, qua đó có thể nhận ra là có sự vật, sự việc ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Trên cát còn dấu chân chim.
- Chiếc lá in dấu răng sâu.
- Bàn có dấu bút chì còn lem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường mòn thấp thoáng dấu bánh xe cũ sau cơn mưa.
- Trang vở vẫn hằn dấu tẩy, nhắc em lần viết sai.
- Trong mắt bà, thời gian để lại dấu nhăn hiền hậu.
3
Người trưởng thành
- Bức tường còn dấu khói bếp năm nào.
- Thành phố mang dấu vết của một mùa dịch đã qua.
- Vạt rừng thưa để lộ những dấu cưa thầm lặng.
- Trong tim, ai cũng giữ vài dấu xước của những lần vấp ngã.
Nghĩa 2: Cái được định ra theo quy ước (thường bằng kí hiệu) để ghi nhớ hoặc làm hiệu cho biết điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy em nhận biết dấu chấm hết câu.
- Biển báo có dấu mũi tên chỉ lối rẽ.
- Em dán một dấu sao vào vở để nhớ bài quan trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc phải đặt đúng dấu phẩy để câu bớt rối.
- Bản đồ có dấu màu đỏ đánh dấu nơi tập trung.
- Trong nhóm chat, bạn dùng dấu chấm than để báo việc gấp.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng thiếu dấu phẩy có thể đổi nghĩa câu.
- Lịch họp được gắn dấu nhắc trên điện thoại.
- Trong thư, một dấu chấm lửng cũng đủ mở ra khoảng nghĩ.
- Giữa đám đông, cái gật đầu là dấu hiệu ta đã hiểu nhau.
Nghĩa 3: Hình thường có chữ, được in trên giấy tỏ, v.v. để làm bằng, làm tin về một danh nghĩa nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Giấy khen có đóng dấu của nhà trường.
- Bưu thiếp có dấu bưu điện rất đẹp.
- Em xin thư viện đóng dấu vào thẻ mượn sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản sao học bạ phải có dấu xác nhận mới hợp lệ.
- Tập tài liệu mang dấu của câu lạc bộ học sinh.
- Phong bì thư in dấu trường gửi lời mời tham gia hội thảo nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Văn bản chưa có dấu cơ quan thì chưa lưu hành được.
- Tờ hợp đồng in dấu đỏ, nhìn mà yên tâm.
- Cuốn sách cũ còn dấu mờ của một thư viện đã giải thể.
- Có những lời hứa không dấu giáp lai nào, nhưng lại ràng buộc suốt đời.
Nghĩa 4: (cũ; thường dùng hạn chế, đi đôi với yêu). Yêu.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa người ta nói ‘dấu yêu’ để chỉ người mình thương.
- Bà kể chuyện ông bà rất mực dấu nhau.
- Em nghe bài hát có câu ‘người dấu yêu’ và thấy ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thơ cũ, chữ ‘dấu’ đứng cạnh ‘yêu’ tạo thành một cách gọi trìu mến.
- Cụ nội nhắn nhủ về người ‘dấu yêu’ như một kỷ niệm xa xưa.
- Bạn mình hay đùa, xưng ‘dấu yêu’ khi viết thư tay cho vui.
3
Người trưởng thành
- ‘Dấu yêu’ là cách gọi thương mến theo lối cũ.
- Từ ấy mang mùi hương cổ điển, như lời hẹn thầm của một thời đã qua.
- Có người vẫn giữ thói xưng ‘dấu yêu’ trong những bức thư dài mùa mưa.
- Giữa ồn ào hiện đại, hai chữ ‘dấu yêu’ bỗng làm câu văn chậm lại, dịu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái còn lưu lại của sự vật hoặc sự việc đã qua, qua đó có thể nhận ra là có sự vật, sự việc ấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dấu | Chỉ vết tích, bằng chứng còn sót lại. Ví dụ: Bức tường còn dấu khói bếp năm nào. |
| dấu vết | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính vật chất còn lại Ví dụ: Cảnh sát tìm thấy dấu vết của kẻ trộm tại hiện trường. |
Nghĩa 2: Cái được định ra theo quy ước (thường bằng kí hiệu) để ghi nhớ hoặc làm hiệu cho biết điều gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dấu | Chỉ kí hiệu, biểu tượng quy ước. Ví dụ: Hợp đồng thiếu dấu phẩy có thể đổi nghĩa câu. |
| kí hiệu | Trung tính, phổ biến, chỉ hình vẽ, chữ viết dùng để biểu thị một khái niệm, sự vật Ví dụ: Các kí hiệu giao thông giúp người lái xe dễ dàng nhận biết. |
| dấu hiệu | Trung tính, phổ biến, chỉ cái để nhận biết, phân biệt Ví dụ: Dấu hiệu nhận biết của bệnh này là sốt cao. |
Nghĩa 3: Hình thường có chữ, được in trên giấy tỏ, v.v. để làm bằng, làm tin về một danh nghĩa nào đó.
Từ đồng nghĩa:
con dấu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dấu | Chỉ con dấu xác nhận, chứng thực. Ví dụ: Văn bản chưa có dấu cơ quan thì chưa lưu hành được. |
| con dấu | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ cả vật dùng để đóng và hình in ra Ví dụ: Giấy tờ này cần có con dấu của công ty mới hợp lệ. |
Nghĩa 4: (cũ; thường dùng hạn chế, đi đôi với yêu). Yêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các dấu hiệu, vết tích trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các ký hiệu, dấu vết trong các tài liệu, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng hoặc ẩn dụ về dấu vết, ký ức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các ký hiệu, dấu hiệu đặc thù.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một dấu hiệu, vết tích hoặc ký hiệu cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt cảm xúc mạnh hoặc trong ngữ cảnh không liên quan đến dấu vết, ký hiệu.
- Có thể thay thế bằng từ "ký hiệu" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dấu vết" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ký hiệu" ở chỗ "dấu" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vết tích vật lý.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dấu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dấu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dấu" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "dấu" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "dấu" thường kết hợp với các tính từ như "nhỏ", "lớn" hoặc các danh từ khác như "chấm", "vết". Động từ "dấu" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức như "kỹ", "khéo".





