Ghét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất bẩn bám trên da người.
Ví dụ: Cổ tôi đọng ghét sau một ngày đi đường.
2.
động từ
Có tình cảm khó chịu khi phải tiếp xúc với một đối tượng nào đó, và thường thấy hài lòng khi đối tượng ấy gặp điều không hay.
Ví dụ: Tôi ghét kiểu hứa cho vui rồi quên.
Nghĩa 1: Chất bẩn bám trên da người.
1
Học sinh tiểu học
  • Tay con có ghét sau khi chơi đất.
  • Mẹ lau mặt, thấy nhiều ghét ở cổ.
  • Con tắm kỹ để trôi hết ghét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, lớp ai cũng có ghét bám ở gáy.
  • Bạn Minh dùng khăn ướt chà, ghét bong ra từng mảng nhỏ.
  • Tắm nước ấm giúp làm mềm ghét và sạch da hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cổ tôi đọng ghét sau một ngày đi đường.
  • Ghét giắt ở kẽ tai là dấu hiệu mình đã lơ là việc vệ sinh cá nhân.
  • Khi kỳ lưng trong phòng tắm, lớp ghét mỏng tróc ra, thấy nhẹ cả người.
  • Mùi ghét lâu ngày bốc lên khiến tôi ngại đến gần chính mình.
Nghĩa 2: Có tình cảm khó chịu khi phải tiếp xúc với một đối tượng nào đó, và thường thấy hài lòng khi đối tượng ấy gặp điều không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ghét mùi cá, cứ ngửi là nhăn mặt.
  • Em ghét việc bị chen hàng ở căn tin.
  • Bé ghét con muỗi vo ve vì nó chích đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ ghét cách cậu ấy nói móc người khác giữa lớp.
  • Cô bạn ghét môn Văn vì từng bị điểm kém, nghe tên là chán.
  • Mình ghét sự giả dối, thấy ai lừa bạn là khó chịu ra mặt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghét kiểu hứa cho vui rồi quên.
  • Càng lớn tôi càng ghét lời khen xã giao, vì nó rỗng và lạnh.
  • Cô ấy bảo ghét mưa dầm, nhưng thật ra ghét cái cảm giác bị mắc kẹt trong lòng.
  • Ghét nhất là sự thờ ơ: nó làm mọi mối quan hệ héo đi trong im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất bẩn bám trên da người.
Nghĩa 2: Có tình cảm khó chịu khi phải tiếp xúc với một đối tượng nào đó, và thường thấy hài lòng khi đối tượng ấy gặp điều không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghét Diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, từ không ưa đến căm phẫn, thường kèm theo sự hả hê khi đối tượng gặp điều bất lợi. Ví dụ: Tôi ghét kiểu hứa cho vui rồi quên.
căm ghét Rất mạnh, tiêu cực, thể hiện sự oán hận sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy căm ghét sự bất công trong xã hội.
oán ghét Mạnh, tiêu cực, thường kèm cảm giác bị đối xử bất công hoặc bị làm hại. Ví dụ: Họ oán ghét những kẻ đã cướp đi tài sản của mình.
yêu Mạnh, tích cực, thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó. Ví dụ: Anh ấy yêu vợ con hết mực.
thương Mạnh, tích cực, thể hiện tình cảm trìu mến, quan tâm, hoặc lòng trắc ẩn. Ví dụ: Mẹ thương con vô điều kiện.
mến Trung tính đến tích cực nhẹ, thể hiện sự quý trọng, có thiện cảm. Ví dụ: Tôi rất mến tính cách thật thà của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực đối với người hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, tạo ấn tượng sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc khẩu ngữ, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc chân thật, trực tiếp.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Có thể thay thế bằng từ "không thích" để giảm nhẹ sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "không thích" nhưng "ghét" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Tránh dùng quá thường xuyên để không tạo ấn tượng tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ghét" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ghét" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ghét" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái" hoặc "một". Khi là động từ, "ghét" thường đứng trước các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng bị ghét.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ghét" thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "nhiều", "ít". Khi là động từ, "ghét" thường kết hợp với các đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người, vật.
căm thù hận oán chán chê khinh ghê tởm kinh