Kinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kênh.
2.
danh từ
Kinh nguyệt (nói tắt).
Ví dụ: Tháng này tôi trễ kinh vài ngày.
3.
danh từ
Kinh đô (nói tắt).
Ví dụ: Đoàn sứ giả đã về kinh.
4.
danh từ
Sách do các nhà triết học Trung Quốc thời cổ viết, những lời trong đó dùng làm khuôn phép dưới chế độ phong kiến.
Ví dụ: Quan lại thời phong kiến dựa vào kinh để trị dân.
5.
danh từ
Động kinh.
Ví dụ: Anh ấy được chẩn đoán động kinh đã nhiều năm.
6.
động từ
Có cảm giác sợ đến mức rùng mình không thể chịu đựng khi nhìn thấy hoặc cảm giác thấy.
Ví dụ: Tôi kinh mùi khói thuốc.
7.
tính từ
Có tác dụng làm cho kinh.
8.
danh từ
Sách giáo lí của một tôn giáo.
Ví dụ: Ông cụ chậm rãi lần tràng hạt và đọc kinh.
9.
tính từ
(dùng phụ sau tính từ, động từ). Ở mức độ cao một cách quá đáng, tác động mạnh đến tâm lí người nói.
Ví dụ: Đắt kinh, tôi đành quay xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cảm giác sợ hãi hoặc mức độ cao của một trạng thái ("sợ kinh", "đẹp kinh").
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về "kinh đô" hoặc "kinh nguyệt".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo cảm giác mạnh hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo ("kinh Phật", "kinh Thánh") hoặc y học ("động kinh").
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái.
  • Phong cách có thể là khẩu ngữ hoặc trang trọng tùy theo ngữ cảnh (tôn giáo, y học).
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hoặc trạng thái mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không phù hợp ngữ cảnh.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sợ", "đáng sợ".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Trong khẩu ngữ, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái để nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh teb: L0m che ngef, be ngef hobc 1bnh ngef trong ce2u. 10d9ng teb: Le0m vc ngef hobc be ngef. Td1 tdb: Le0m 1bnh ngef hobc be ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Teb 1aon, cf3 thc th0ddng kbft he4p vdbi ce1c phe4 teb nh0 "ra" 11cnh me9c 11d9.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh teb: Th0ddng 11e9ng df 1eae7u ce2u hobc sau ce1c teb 11cnh l0e3ng. 10d9ng teb: Th0ddng 11e9ng sau che ngef. Td1 tdb: Th0ddng 11e9ng trb0dbdbc danh teb hobc 11d9ng teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh teb: Kbft he4p vdbi teb 11cnh l0e3ng nh0 "md9t", "nhic1u". 10d9ng teb: Kbft he4p vdbi phf3 teb nh0 "ra". Td1 tdb: Kbft he4p vdbi danh teb hobc 11d9ng teb.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới