Thủ đô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành phố đứng hàng đầu của một quốc gia, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương.
Ví dụ: Thủ đô là nơi đặt bộ máy chính phủ.
Nghĩa: Thành phố đứng hàng đầu của một quốc gia, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể rằng Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
  • Ở thủ đô có nhiều cơ quan nhà nước làm việc mỗi ngày.
  • Gia đình em đi tham quan quảng trường lớn ở thủ đô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thủ đô thường tập trung các cơ quan trung ương và những quyết định quan trọng được ban hành từ đây.
  • Nhiều bạn mơ vào đại học ở thủ đô vì cơ hội học tập và giao lưu rất rộng.
  • Trong giờ Địa lí, thầy giải thích vì sao một quốc gia cần có thủ đô để điều hành đất nước.
3
Người trưởng thành
  • Thủ đô là nơi đặt bộ máy chính phủ.
  • Ở thủ đô, nhịp sống hối hả phản chiếu những bước chuyển của quốc gia.
  • Người ta đến thủ đô không chỉ để làm việc, mà còn để tìm cảm giác ở trung tâm dòng chảy thời cuộc.
  • Những con đường ở thủ đô đôi khi chật ních xe cộ, nhưng chính nơi ấy các chính sách bắt đầu lan tỏa khắp đất nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành phố đứng hàng đầu của một quốc gia, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ đô Trung tính, hành chính–địa lí, trang trọng vừa; dùng phổ quát. Ví dụ: Thủ đô là nơi đặt bộ máy chính phủ.
kinh đô Trang trọng, cổ–văn chương; thường gắn bối cảnh quân chủ, lịch sử. Ví dụ: Huế từng là kinh đô của triều Nguyễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm du lịch, nơi sinh sống hoặc các sự kiện lớn diễn ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết về chính trị, kinh tế và xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc miêu tả không gian sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về đô thị học, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí địa lý quan trọng của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất trung tâm của thành phố.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên thành phố để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thành phố" khi không cần nhấn mạnh vai trò chính trị.
  • Khác biệt với "trung tâm" ở chỗ "thủ đô" mang ý nghĩa chính trị và hành chính rõ rệt hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về tầm quan trọng của địa điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ đô Hà Nội", "thủ đô của Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (là, trở thành), hoặc danh từ khác (Hà Nội, Việt Nam).