Kinh đô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi nhà vua đóng đô.
Ví dụ: Kinh đô là nơi nhà vua đặt triều chính và cư trú.
Nghĩa: Nơi nhà vua đóng đô.
1
Học sinh tiểu học
  • Thăng Long từng là kinh đô của nước ta dưới thời Lý.
  • Huế là kinh đô xưa, nơi vua ở và làm việc.
  • Trong truyện, đoàn sứ giả lên đường vào kinh đô bái kiến nhà vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bức tường thành vững chãi ôm lấy kinh đô, giữ yên chỗ ở của nhà vua.
  • Tin thắng trận được mang gấp về kinh đô để tấu trình hoàng thượng.
  • Từ vùng quê nghèo, chàng trai mơ một lần đặt chân đến kinh đô rực rỡ của triều đại.
3
Người trưởng thành
  • Kinh đô là nơi nhà vua đặt triều chính và cư trú.
  • Đứng trên bến sông, tôi nhìn về kinh đô cũ, nghe vang đâu đây tiếng trống canh của một thời.
  • Người lữ khách dừng chân trước cổng kinh đô, bỗng thấy lịch sử mở ra như một cuốn sách dày.
  • Giữa nhịp sống hôm nay, dấu tích kinh đô vẫn nhắc ta về một trung tâm quyền lực từng định hình vận mệnh xứ sở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi nhà vua đóng đô.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kinh đô Trang trọng, lịch sử, chỉ trung tâm quyền lực của chế độ quân chủ. Ví dụ: Kinh đô là nơi nhà vua đặt triều chính và cư trú.
kinh thành Trang trọng, lịch sử, thường dùng trong văn chương, chỉ trung tâm quyền lực của chế độ quân chủ. Ví dụ: Kinh thành Huế từng là trung tâm văn hóa, chính trị của Việt Nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc khi nói về các thành phố lớn có tầm quan trọng đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ kính, trang trọng hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thành phố có vai trò lịch sử quan trọng hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các thành phố không có vai trò lịch sử đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thủ đô" khi nói về các thành phố lớn hiện nay.
  • "Kinh đô" thường mang ý nghĩa lịch sử, không nên dùng để chỉ các thành phố hiện đại trừ khi có ý nhấn mạnh về lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'kinh đô cổ', 'kinh đô mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: 'lớn', 'cổ'), động từ (ví dụ: 'xây dựng', 'bảo vệ') và các từ chỉ định (ví dụ: 'một', 'các').