Đô thành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Thành phố dùng làm kinh đô.
Ví dụ: Triều đình đặt lễ triều yết tại đô thành.
Nghĩa: (id.). Thành phố dùng làm kinh đô.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua dời về đô thành mới để cai trị đất nước.
  • Đô thành có hoàng cung và nhiều cổng lớn.
  • Sứ giả vào đô thành để yết kiến nhà vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn thuyền xuôi sông, nhìn xa đã thấy mái ngói đỏ của đô thành.
  • Tin thắng trận được báo về đô thành, trống chiêng nổi rộn khắp các phố quanh hoàng cung.
  • Chàng trai rời làng quê, ôm ước mơ thi đỗ rồi vào đô thành nhận chức.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình đặt lễ triều yết tại đô thành.
  • Những bức tường thành cổ bao bọc đô thành, giữ lại hơi thở của một thời trung hưng.
  • Tin biến ở biên giới thổi tới đô thành như cơn gió nóng, làm mặt hồ trong cung cũng nhăn lại.
  • Người lữ khách đứng trên bậc đá cũ, nhìn về phía đô thành nơi cờ xí vẫn phấp phới mà nghĩ về sự thịnh suy của một triều đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lịch sử hoặc văn hóa của một thành phố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường không dùng để chỉ các thành phố hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thành phố" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "thủ đô" ở chỗ "đô thành" nhấn mạnh yếu tố lịch sử.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đô thành lớn", "đô thành cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ), động từ (xây dựng, phát triển) và các từ chỉ định (một, cái).