Phố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường ở thành phố, thị trấn, dọc hai bên có nhà cửa.
Ví dụ:
Văn phòng tôi nằm trên một phố đông đúc.
Nghĩa: Đường ở thành phố, thị trấn, dọc hai bên có nhà cửa.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, mẹ dắt em đi dạo trên phố sáng đèn.
- Nhà bà ngoại ở một con phố yên tĩnh, hai bên toàn cây xanh.
- Chiếc xe đạp của em lăn trên phố sạch sẽ sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, chúng tôi hẹn nhau ở quán sách trên phố gần trường.
- Mỗi sớm, phố còn thơm mùi bánh mì, người qua lại vội mà vẫn hiền.
- Tết đến, phố rực sắc cờ hoa, bước chân bỗng nhẹ như hát.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng tôi nằm trên một phố đông đúc.
- Đêm xuống, phố trút lớp ồn ã, chỉ còn tiếng gió lùa qua vòm lá.
- Có những con phố giữ nguyên mùi thời gian, khẽ gõ vào ký ức người đi.
- Đi hết một con phố, đôi khi ta nhận ra mình đã đi qua cả một đoạn đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường ở thành phố, thị trấn, dọc hai bên có nhà cửa.
Từ đồng nghĩa:
đường phố con phố
Từ trái nghĩa:
đường làng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phố | Trung tính, dùng để chỉ một con đường công cộng có nhà cửa hai bên trong khu vực đô thị. Ví dụ: Văn phòng tôi nằm trên một phố đông đúc. |
| đường phố | Trung tính, dùng để chỉ chung các con đường trong đô thị. Ví dụ: Các tuyến đường phố chính đều được trang trí rực rỡ. |
| con phố | Trung tính, thường dùng để chỉ một con đường cụ thể, có thể mang sắc thái thân mật hơn. Ví dụ: Con phố này nổi tiếng với những quán cà phê cổ kính. |
| đường làng | Trung tính, dùng để chỉ con đường trong khu vực nông thôn, đối lập với đường đô thị. Ví dụ: Con đường làng quanh co dẫn ra cánh đồng lúa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các con đường trong thành phố, nơi có nhiều hoạt động buôn bán, sinh hoạt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả địa điểm, vị trí trong các báo cáo, bài viết về đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ, văn để tạo hình ảnh về cuộc sống đô thị, nhịp sống sôi động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhộn nhịp, sôi động của cuộc sống đô thị.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ một con đường cụ thể trong thành phố.
- Tránh dùng khi nói về đường ở nông thôn, thay vào đó dùng từ "đường".
- Thường đi kèm với tên riêng để chỉ rõ địa điểm, ví dụ: phố Hàng Bông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đường" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngõ" ở chỗ "phố" thường rộng hơn và có nhiều hoạt động hơn.
- Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phố cổ", "phố chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phố đông đúc"), động từ ("đi phố"), hoặc danh từ khác ("phố phường").





