Ngõ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.
Ví dụ:
Nhà tôi nằm sâu trong một ngõ hẹp.
2.
danh từ
(cũ, hoặc phương ngữ). Công vào sân nhà.
Nghĩa 1: Đường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chạy vút qua ngõ sau nhà.
- Buổi chiều, em đạp xe chậm rãi trong ngõ yên tĩnh.
- Mưa rơi làm ngõ trước cửa lấp xấp nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ đầu phố rẽ vào ngõ, tiếng rao bánh mì vang xa rồi lịm dần.
- Ngõ nhỏ ngoằn ngoèo như sợi chỉ dẫn tôi về đúng cổng lớp học thêm.
- Chiều muộn, ánh đèn vàng rải mỏng khắp ngõ, khói bếp thơm theo gió.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi nằm sâu trong một ngõ hẹp.
- Ngõ chật nhưng chứa đủ tiếng cười, như giữ lại hơi ấm của khu phố cũ.
- Có những ngõ không ghi trên bản đồ, nhưng ai lớn lên ở đó đều thuộc như lòng bàn tay.
- Đi hết một ngõ là thấy một đời sống khác, lặng lẽ mà không kém phần rộn ràng.
Nghĩa 2: (cũ, hoặc phương ngữ). Công vào sân nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.
Từ trái nghĩa:
đại lộ đường lớn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngõ | Chỉ lối đi nhỏ, hẹp, thường dẫn vào khu dân cư, mang sắc thái thân mật hoặc khuất nẻo. Ví dụ: Nhà tôi nằm sâu trong một ngõ hẹp. |
| hẻm | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ đường nhỏ, hẹp, thường ở đô thị. Ví dụ: Nhà tôi ở cuối con hẻm này. |
| ngách | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ đường rất nhỏ, thường là nhánh của ngõ hoặc hẻm. Ví dụ: Anh ta rẽ vào một cái ngách tối tăm. |
| đại lộ | Trang trọng, chỉ đường lớn, rộng, quan trọng trong thành phố. Ví dụ: Đại lộ Thăng Long là tuyến đường huyết mạch. |
| đường lớn | Trung tính, chỉ con đường có quy mô rộng hơn, quan trọng hơn ngõ. Ví dụ: Từ ngõ ra đường lớn mất khoảng năm phút đi bộ. |
Nghĩa 2: (cũ, hoặc phương ngữ). Công vào sân nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đường đi nhỏ trong khu dân cư, dễ hiểu và phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít dùng, trừ khi mô tả chi tiết địa lý hoặc văn hóa địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về không gian sống, gợi nhớ về làng quê hoặc phố cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường mang sắc thái bình dị, đời thường.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đường đi nhỏ trong khu dân cư hoặc khi muốn tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng "hẻm" trong một số phương ngữ miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hẻm" trong một số vùng miền.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa cũ và nghĩa hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh địa phương để dùng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', hoặc đứng trước các động từ chỉ hành động như 'đi', 'vào'. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngõ nhỏ', 'ngõ làng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, hẹp), động từ (đi, vào), và các từ chỉ định (cái, một).





