Nhà cửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà ở (nói khái quát).
Ví dụ:
Khu phố này nhà cửa khang trang và gọn gàng.
Nghĩa: Nhà ở (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Quê em yên bình, nhà cửa thưa thớt bên những hàng cau.
- Sau cơn mưa, nhà cửa sạch bong, mái ngói lấp lánh nước.
- Tết đến, nhà cửa sáng đèn, ai cũng dọn dẹp gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường mới mở làm khu này tấp nập, nhà cửa mọc san sát.
- Qua lần bão lớn, người ta bàn nhau gia cố để nhà cửa vững hơn.
- Trên ảnh vệ tinh, có thể thấy nhà cửa trải rộng dọc bờ sông.
3
Người trưởng thành
- Khu phố này nhà cửa khang trang và gọn gàng.
- Ngày trở về, tôi đứng lặng nhìn nhà cửa đổi thay, thấy thời gian đi qua mái ngói.
- Chính sách quy hoạch ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ nhà cửa và đời sống cư dân.
- Giữa thung lũng, nhà cửa thưa thớt, đêm xuống đèn như những đốm sao lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà ở (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
nhà ở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà cửa | trung tính, khái quát, văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Khu phố này nhà cửa khang trang và gọn gàng. |
| nhà ở | trung tính, chuẩn mực, dùng trong hành chính/viết Ví dụ: Khu vực này thiếu nhà ở đạt chuẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung nơi ở, không cụ thể về loại hình nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhà ở" hoặc "nơi cư trú".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về cuộc sống gia đình, tổ ấm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nơi ở một cách chung chung, không cần chi tiết.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần mô tả cụ thể về loại hình nhà.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà ở" khi cần diễn đạt trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng khi cần chỉ rõ loại hình nhà cụ thể như căn hộ, biệt thự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà cửa khang trang", "nhà cửa sạch sẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khang trang, sạch sẽ), động từ (xây dựng, sửa sang) và lượng từ (nhiều, ít).





