Tư gia
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nhà riêng.
Ví dụ:
Anh ấy tiếp khách tại tư gia.
Nghĩa: (cũ). Nhà riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay thầy ghé thăm tư gia của bạn Minh.
- Trong tư gia, mẹ treo ảnh cả nhà ở phòng khách.
- Bố dặn về thẳng tư gia sau khi tan học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mời cả nhóm đến tư gia để làm bài tập chung.
- Buổi sinh nhật tổ chức giản dị tại tư gia, ấm cúng và vui.
- Sau trận mưa, mọi người dọn sân tư gia sạch sẽ như mới.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tiếp khách tại tư gia.
- Trong tư gia, người ta giữ nếp sống riêng, ít phô trương.
- Có những cuộc trò chuyện chỉ nên diễn ra ở tư gia, nơi an tĩnh và kín đáo hơn quán xá.
- Người xa quê vẫn nhớ mùi gỗ cũ trong tư gia, như nhớ một phần đời đã khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nhà riêng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tư gia | Trang trọng, cổ; dùng trong văn viết, xưng hô lịch thiệp Ví dụ: Anh ấy tiếp khách tại tư gia. |
| tư thất | Cũ, trang trọng; sắc thái nhã nhặn Ví dụ: Xin mời bác quá bộ đến tư thất dùng trà. |
| gia cư | Cũ, trang trọng; thiên về cách nói hành chính xưa Ví dụ: Tôi sẽ đến thăm gia cư của cụ vào chiều mai. |
| nhà riêng | Trung tính, hiện đại; phổ thông Ví dụ: Xin lỗi đã quấy rầy tại nhà riêng của anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà riêng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản có phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "nhà riêng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gia tư" có nghĩa khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tư gia của ông ấy', 'một tư gia lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như 'của', 'một', 'này'.





