Tư dinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Dinh thự riêng.
Ví dụ: Họ hẹn gặp nhau tại tư dinh của nhà sưu tầm tranh.
Nghĩa: (trang trọng). Dinh thự riêng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng tư dinh mở ra, bác bảo vệ mỉm cười chào.
  • Trước tư dinh có hàng cây cao che mát con đường.
  • Chiếc xe dừng lại trước tư dinh sơn màu vàng nhạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối qua, khu phố sáng đèn vì lễ đón khách tại tư dinh của vị doanh nhân.
  • Phóng viên đứng ngoài cổng tư dinh, chờ chủ nhân xuất hiện.
  • Bức tường đá bao quanh tư dinh tạo cảm giác vừa cổ kính vừa kín đáo.
3
Người trưởng thành
  • Họ hẹn gặp nhau tại tư dinh của nhà sưu tầm tranh.
  • Sau cánh cổng nặng nề là cả một tư dinh yên ắng, như đứng ngoài nhịp thành phố.
  • Tin đồn lan nhanh, nhưng tư dinh vẫn khép kín, chỉ có tiếng chó sủa vọng ra.
  • Người ta bảo trong tư dinh ấy, từng món đồ đều kể một câu chuyện về quyền lực và thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Dinh thự riêng.
Từ đồng nghĩa:
tư thất tư phủ tư gia
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư dinh trang trọng, cổ điển; trung tính về cảm xúc; dùng trong văn bản hành chính/cổ văn Ví dụ: Họ hẹn gặp nhau tại tư dinh của nhà sưu tầm tranh.
tư thất trang trọng, cổ; nhẹ hơn “tư dinh” về quy mô Ví dụ: Ông trở về tư thất sau buổi yến tiệc.
tư phủ trang trọng, cổ; gợi quy mô lớn, uy nghi Ví dụ: Khách được rước vào tư phủ của quan lớn.
tư gia trang trọng, hiện đại; trung tính, nhấn nơi ở riêng Ví dụ: Buổi tiếp diễn ra tại tư gia của giáo sư.
công sở trung tính, hành chính; nơi thuộc nhà nước/công cộng Ví dụ: Hồ sơ chỉ tiếp nhận tại công sở, không tại tư dinh.
công thự trang trọng, hành chính; nhà công cộng/thuộc nhà nước Ví dụ: Sự kiện được tổ chức ở công thự chứ không phải tư dinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết trang trọng, mô tả về tài sản hoặc nơi ở của người có địa vị cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí sang trọng, quý phái trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, quý phái.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sang trọng của nơi ở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi ở khác như "nhà", "biệt thự".
  • Chỉ nên dùng khi thực sự muốn nhấn mạnh tính chất dinh thự riêng tư và sang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tư dinh lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).
dinh thự biệt thự lâu đài phủ cung điện nhà tư gia tư thất tư trạch gia trang