Dinh thự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà to, đẹp dành riêng cho quan lại, công chức cao cấp trong xã hội cũ.
Ví dụ:
Thời cũ, nhiều quan lại sống trong những dinh thự bề thế giữa phố thị.
Nghĩa: Nhà to, đẹp dành riêng cho quan lại, công chức cao cấp trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, quan lớn ở trong một dinh thự rộng và đẹp.
- Con đường làng dẫn đến dinh thự của vị quan cũ với cổng cao và vườn cây.
- Người ta kể rằng dinh thự ấy từng có lính gác canh đêm canh ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện lịch sử, dinh thự của viên quan hiện lên với hành lang dài và mái ngói rực nắng.
- Nghe tiếng vó ngựa dừng trước dinh thự, bọn lính hầu vội mở cổng gỗ nặng trịch.
- Phía sau dinh thự, khu vườn được chăm chút kỹ lưỡng, như để phô bày quyền thế của chủ nhân.
3
Người trưởng thành
- Thời cũ, nhiều quan lại sống trong những dinh thự bề thế giữa phố thị.
- Dưới bóng cây sao, bức tường vàng của dinh thự vẫn lặng thinh kể chuyện một thời uy thế.
- Đêm xuống, ánh đèn dầu hắt qua cửa sổ cao của dinh thự, nhuộm dài những vệt sáng lên sân gạch.
- Nhìn dinh thự còn sót lại, người ta hiểu thêm về khoảng cách quyền lực trong xã hội ngày trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà to, đẹp dành riêng cho quan lại, công chức cao cấp trong xã hội cũ.
Từ trái nghĩa:
nhà tranh túp lều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dinh thự | Trang trọng, cổ kính, chỉ nơi ở của người có địa vị cao trong xã hội cũ. Ví dụ: Thời cũ, nhiều quan lại sống trong những dinh thự bề thế giữa phố thị. |
| phủ | Trang trọng, cổ kính, chỉ nơi ở của quan lại, vương công thời phong kiến. Ví dụ: Vị quan triều đình sống trong một phủ đệ nguy nga. |
| dinh | Trang trọng, cổ kính, thường chỉ nơi ở hoặc làm việc của quan chức cấp cao. Ví dụ: Dinh toàn quyền là biểu tượng quyền lực thời thuộc địa. |
| nhà tranh | Trung tính, chỉ nhà ở đơn sơ, nghèo khó, thường ở nông thôn. Ví dụ: Cuộc sống của họ gắn liền với căn nhà tranh vách đất. |
| túp lều | Trung tính, gợi hình ảnh nhỏ bé, tạm bợ, nghèo nàn. Ví dụ: Những người vô gia cư dựng túp lều dưới gầm cầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các công trình kiến trúc lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, kiến trúc hoặc bất động sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự xa hoa, quyền lực trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, lịch sử và bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự khi nói về các công trình kiến trúc lớn.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự xa hoa, quyền lực và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn lao và đẹp đẽ của một công trình kiến trúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường khi chỉ muốn nói về một ngôi nhà lớn.
- Thường không dùng để chỉ các công trình hiện đại trừ khi có ý nhấn mạnh về phong cách cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biệt thự" khi chỉ các ngôi nhà lớn, nhưng "dinh thự" mang sắc thái lịch sử và quyền lực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ các công trình hiện đại không mang tính lịch sử.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và kiến trúc của công trình được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dinh thự cổ kính", "dinh thự nguy nga".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, nguy nga), động từ (xây dựng, sở hữu), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận