Cơ ngơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn bộ nói chung nhà cửa, vườn tược, ruộng đất và những tài sản khác, chứng tỏ một sự làm ăn có cơ sở vững chắc.
Ví dụ:
Anh ấy đã có cơ ngơi ổn định ở quê.
2.
danh từ
(kng.). Tình hình đang có chiều hướng diễn biến (thường là không tốt) ít nhiều rõ rệt.
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung nhà cửa, vườn tược, ruộng đất và những tài sản khác, chứng tỏ một sự làm ăn có cơ sở vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà ông bà có cơ ngơi rộng rãi với vườn cây sai quả.
- Bố mẹ em dành dụm để dựng cơ ngơi cho cả gia đình.
- Chú em gây dựng cơ ngơi từ một cửa hàng nhỏ trong xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm bươn chải, cô ấy đã có cơ ngơi khang trang giữa thị trấn.
- Người ta nể chú không chỉ vì tài mà còn vì cơ ngơi chú vun vén từng chút một.
- Giữa con hẻm cũ, cơ ngơi sáng sủa của họ như một điểm nhấn của sự cần cù.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã có cơ ngơi ổn định ở quê.
- Một cơ ngơi vững vàng không chỉ là nhà cửa, mà còn là nền nếp lao động bền bỉ đằng sau nó.
- Nhìn cơ ngơi bề thế ấy, tôi hiểu họ đã đi qua bao mùa mưa nắng của thương trường.
- Cơ ngơi có thể đo bằng diện tích, nhưng giá trị thật lại nằm ở cách nó được gìn giữ.
Nghĩa 2: (kng.). Tình hình đang có chiều hướng diễn biến (thường là không tốt) ít nhiều rõ rệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tài sản, nhà cửa của một người, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự ổn định hoặc thành công.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tài sản hoặc tình hình kinh tế của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự giàu có hoặc sự suy tàn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, thành công hoặc sự suy tàn tùy ngữ cảnh.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
- Khẩu ngữ có thể mang tính thân mật hoặc tự hào.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định hoặc thành công về mặt tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc tình hình kinh tế.
- Có thể thay thế bằng từ "tài sản" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài sản khác như "tài sản", "của cải".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển hoặc suy tàn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cả", "toàn bộ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ ngơi khang trang", "cơ ngơi đồ sộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khang trang, đồ sộ), động từ (xây dựng, phát triển), và lượng từ (một, cả, toàn bộ).





