Tài sản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Của cải vật chất dùng vào mục đích sản xuất hoặc tiêu dùng.
Ví dụ: Sổ tiết kiệm là tài sản của anh.
Nghĩa: Của cải vật chất dùng vào mục đích sản xuất hoặc tiêu dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà là tài sản của gia đình em.
  • Chiếc xe đạp là tài sản để em đi học mỗi ngày.
  • Trang trại của bác Tư là tài sản giúp bác trồng rau nuôi gà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc máy may là tài sản giúp mẹ nhận thêm việc về nhà.
  • Quán nhỏ của cô là tài sản tạo thu nhập cho cả gia đình.
  • Máy tính trong lớp là tài sản chung, ai dùng xong cũng phải giữ gìn.
3
Người trưởng thành
  • Sổ tiết kiệm là tài sản của anh.
  • Doanh nghiệp cần kiểm kê tài sản để tính chi phí và lợi nhuận.
  • Người ta có thể nghèo tiền mặt nhưng giàu tài sản nếu sở hữu đất đai, máy móc.
  • Giữ tài sản không chỉ là cất giữ đồ đạc, mà còn là cách bảo vệ công sức đã tích lũy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Của cải vật chất dùng vào mục đích sản xuất hoặc tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nợ nần trang sức tiêu sản
Từ Cách sử dụng
tài sản trung tính; pháp lý–kinh tế; phạm vi khái quát, không nhấn mạnh nguồn gốc hay sở hữu cá nhân Ví dụ: Sổ tiết kiệm là tài sản của anh.
tư sản trang trọng, kinh tế học; mạnh hơn, thiên về tư liệu sản xuất Ví dụ: Doanh nghiệp kê khai toàn bộ tư sản cố định.
của cải trung tính, phổ thông; bao quát vật chất nói chung Ví dụ: Anh ấy tích luỹ được nhiều của cải.
tư liệu chuyên ngành, kinh tế–kế hoạch; thiên về phương tiện sản xuất Ví dụ: Nhà máy bổ sung thêm tư liệu cho dây chuyền.
nợ nần trung tính, tài chính cá nhân; đối lập về giá trị ròng Ví dụ: Không có tài sản mà chỉ mang nợ nần.
trang sức trung tính, đời sống; thiên về vật dùng để làm đẹp, không phục vụ sản xuất/tiêu dùng thiết yếu Ví dụ: Cô ấy không coi trang sức là tài sản sản xuất.
tiêu sản chuyên ngành tài chính, khẩu ngữ đầu tư; tài sản mang giá trị âm do chi phí duy trì Ví dụ: Chiếc xe sang trở thành tiêu sản nếu chỉ để trưng bày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về của cải cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, kinh tế, tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kinh tế, kế toán, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt về của cải, giá trị vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại tài sản (ví dụ: tài sản cố định, tài sản lưu động).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "của cải" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tài nguyên" ở chỗ "tài sản" thường có giá trị kinh tế trực tiếp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tài sản quý giá', 'tài sản của công ty'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, lớn), động từ (có, sở hữu), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...