Tài nguyên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguồn của cải thiên nhiên chưa khai thác hoặc đang tiến hành khai thác.
Ví dụ: Than đá là tài nguyên quan trọng của nhiều quốc gia.
Nghĩa: Nguồn của cải thiên nhiên chưa khai thác hoặc đang tiến hành khai thác.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước ngọt là tài nguyên quý cho mọi người.
  • Cánh rừng là tài nguyên của quê em cần được bảo vệ.
  • Gió và ánh nắng cũng là tài nguyên để tạo điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biển mang nhiều tài nguyên như cá và muối cho ngư dân.
  • Nếu khai thác tài nguyên bừa bãi, đất đai sẽ kiệt sức.
  • Khu bảo tồn giúp giữ gìn tài nguyên thiên nhiên cho mai sau.
3
Người trưởng thành
  • Than đá là tài nguyên quan trọng của nhiều quốc gia.
  • Quốc gia giàu tài nguyên nhưng nghèo ý thức bảo vệ sẽ tự làm cạn tương lai.
  • Quy hoạch khôn ngoan biến tài nguyên thành nền tảng phát triển, không phải gánh nặng.
  • Khi chiến lược thay đổi, tài nguyên nằm yên trong lòng đất cũng thành đòn bẩy kinh tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguồn của cải thiên nhiên chưa khai thác hoặc đang tiến hành khai thác.
Từ đồng nghĩa:
nguồn lực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tài nguyên trung tính, khoa học–hành chính, phạm vi kinh tế–môi trường Ví dụ: Than đá là tài nguyên quan trọng của nhiều quốc gia.
nguồn lực trung tính, hành chính; bao quát hơn, đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh kinh tế–quản trị Ví dụ: Quốc gia này có nguồn lực dồi dào về khoáng sản.
cạn kiệt trung tính, thuật ngữ trạng thái đối lập (không còn tài nguyên); dùng như danh từ hóa trong văn bản chuyên môn Ví dụ: Khu mỏ đã ở tình trạng cạn kiệt tài nguyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nguồn lực thiên nhiên trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết về môi trường và kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành liên quan đến môi trường, địa chất, kinh tế và quản lý tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nguồn lực thiên nhiên như nước, khoáng sản, rừng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên nhiên hoặc nguồn lực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại tài nguyên cụ thể như "tài nguyên nước", "tài nguyên khoáng sản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nguồn lực" khi không chỉ rõ ngữ cảnh thiên nhiên.
  • Khác biệt với "tài sản" ở chỗ "tài nguyên" thường chưa được khai thác hoặc đang khai thác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tài nguyên thiên nhiên", "tài nguyên nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phong phú"), động từ ("khai thác"), hoặc lượng từ ("nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...