Khoáng sản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoáng vật và đá trong vỏ Trái Đất, có thể khai thác để trở thành các nguồn lợi kinh tế.
Ví dụ: Tỉnh này giàu khoáng sản nên thu hút nhiều dự án công nghiệp.
Nghĩa: Khoáng vật và đá trong vỏ Trái Đất, có thể khai thác để trở thành các nguồn lợi kinh tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỏ có nhiều khoáng sản như than đá và quặng sắt.
  • Chú công nhân kể rằng khoáng sản giúp làm ra đồ dùng hằng ngày.
  • Bản đồ chỉ nơi có khoáng sản để nhà nước bảo vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Địa lý dạy chúng mình rằng khoáng sản là tài nguyên có thể khai thác để phát triển kinh tế.
  • Khi xem phóng sự về mỏ bauxite, mình mới hiểu khoáng sản không chỉ nằm im dưới đất mà còn gắn với đời sống người dân.
  • Cần khai thác khoáng sản hợp lý để không làm cạn kiệt nguồn lực thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Tỉnh này giàu khoáng sản nên thu hút nhiều dự án công nghiệp.
  • Giá khoáng sản biến động, và ngân sách địa phương cũng lên xuống theo quỹ đạo ấy.
  • Khai thác khoáng sản thiếu kiểm soát để lại những hốc sâu trong lòng đất lẫn trong lòng người.
  • Muốn tận dụng khoáng sản, cần công nghệ sạch và một tầm nhìn dài hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài nguyên, và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất, khai thác mỏ, và kinh tế tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và trang trọng.
  • Phù hợp với văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tài nguyên thiên nhiên và kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc kinh tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khoáng vật"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'các khoáng sản', 'một số khoáng sản'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý, hiếm), động từ (khai thác, tìm kiếm), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...