Than

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua nhiều thế kỉ biến thành
Ví dụ: Anh đổ than vào lò cho lửa đượm.
2.
động từ
Thốt ra lời cảm thương cho nỗi đau khổ, bất hạnh của mình
Nghĩa 1: Tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua nhiều thế kỉ biến thành
1
Học sinh tiểu học
  • Bếp đỏ hồng vì lửa đốt than.
  • Cậu bé dùng than vẽ hình con mèo lên giấy.
  • Ông nhóm bếp bằng than củi để nấu cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói than làm đen mặt vách bếp sau buổi nấu chiều.
  • Cô bạn nhặt một mẩu than nguội để phác thảo bóng cây ngoài sân.
  • Đống than cháy rực tỏa hơi nóng, cả nhà quây quần nướng bắp.
3
Người trưởng thành
  • Anh đổ than vào lò cho lửa đượm.
  • Những vệt đen trên tay là dấu tích của bụi than, thứ nhiên liệu vừa tiện vừa đầy mùi quá khứ.
  • Người thợ lò sàng than trong tiếng xèo xèo dầu mỡ và ánh lửa hắt lên mái tôn.
  • Trên giấy, than khô trượt một đường, để lại bóng chiều sâu thẳm như vừa vớt từ lò gạch.
Nghĩa 2: Thốt ra lời cảm thương cho nỗi đau khổ, bất hạnh của mình
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua nhiều thế kỉ biến thành
Nghĩa 2: Thốt ra lời cảm thương cho nỗi đau khổ, bất hạnh của mình
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
than Diễn tả sự bày tỏ nỗi buồn, sự tiếc nuối hoặc bất mãn về hoàn cảnh của bản thân. Ví dụ:
than vãn Trung tính, diễn tả sự bày tỏ nỗi buồn, sự bất mãn một cách lặp đi lặp lại. Ví dụ: Cô ấy than vãn về công việc áp lực.
than thở Trung tính, diễn tả sự bày tỏ nỗi buồn, sự tiếc nuối, thường kèm theo tiếng thở dài. Ví dụ: Anh ấy than thở về cuộc đời bất hạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Than" thường dùng để diễn tả sự cảm thương hoặc phàn nàn về một tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): "Than" ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hoặc phân tích về năng lượng hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: "Than" có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc sâu sắc về nỗi đau khổ hoặc sự tiếc nuối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Than" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến năng lượng, môi trường hoặc công nghiệp khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Than" khi là danh từ thường mang sắc thái trung tính, thuộc văn viết và chuyên ngành.
  • "Than" khi là động từ thường mang sắc thái cảm xúc, thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "than" khi muốn diễn tả sự cảm thương hoặc phàn nàn một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng "than" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • "Than" có thể thay thế bằng từ "phàn nàn" hoặc "cảm thương" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "than" (danh từ) và "than" (động từ) do cách viết giống nhau.
  • "Than" (động từ) có thể bị hiểu nhầm là tiêu cực nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng "than" trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Than" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Than" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "than" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "than" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "than" thường đi kèm với các tính từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái. Khi là động từ, "than" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.