Than vãn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Than thở và kể lể, mong có sự đồng cảm, xót thương
Ví dụ: Cô ấy than vãn suốt buổi vì dự án trễ hạn.
Nghĩa: Than thở và kể lể, mong có sự đồng cảm, xót thương
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan cứ than vãn vì bài tập khó quá.
  • Em trai than vãn khi phải dọn phòng.
  • Bạn ấy bị xước tay, vừa khóc vừa than vãn với cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lên mạng than vãn về kỳ thi sắp tới, mong ai đó động viên.
  • Mỗi lần trời mưa, nó lại than vãn rằng chẳng làm được việc gì ra hồn.
  • Bạn cùng lớp thường than vãn về áp lực điểm số, chờ một lời an ủi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy than vãn suốt buổi vì dự án trễ hạn.
  • Có lúc tôi mệt, chỉ muốn than vãn đôi câu để nhẹ lòng.
  • Anh ta hay than vãn về lương bổng, chờ sếp đoái hoài.
  • Giữa cuộc nhậu, hắn than vãn chuyện đời bạc bẽo, mong người ngồi cạnh cảm thông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Than thở và kể lể, mong có sự đồng cảm, xót thương
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nín nhịn cam chịu im lặng
Từ Cách sử dụng
than vãn sắc thái: tiêu cực nhẹ; hơi dai dẳng; trung tính-khẩu ngữ, đôi khi chê trách Ví dụ: Cô ấy than vãn suốt buổi vì dự án trễ hạn.
than thở trung tính; mức nhẹ; phổ thông Ví dụ: Cô ấy suốt ngày than thở về công việc.
kêu than mạnh hơn, sắc thái bi lụy; trung tính Ví dụ: Anh ta kêu than vì gặp quá nhiều rắc rối.
rên rỉ mạnh, hơi chê bai; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng rên rỉ mãi về chuyện cũ nữa.
than phiền trung tính; thiên về lời phàn nàn có lý do; phổ thông Ví dụ: Khách hàng than phiền về chất lượng dịch vụ.
nín nhịn trung tính; kiềm chế, mức nhẹ; phổ thông Ví dụ: Cô ấy nín nhịn, không nói ra nỗi buồn.
cam chịu trung tính; chấp nhận, không kêu ca; phổ thông Ví dụ: Anh đành cam chịu hoàn cảnh khó khăn.
im lặng trung tính; không bộc lộ; phổ thông Ví dụ: Cô im lặng thay vì than vãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện với bạn bè, người thân để bày tỏ nỗi lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã, thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc cá nhân một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là phàn nàn nếu không rõ ràng trong cách diễn đạt.
  • Khác biệt với "phàn nàn" ở chỗ "than vãn" thường mong muốn sự đồng cảm hơn là giải pháp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy than vãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...