Than khóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như khóc than
Ví dụ:
Chị ấy ngồi tựa cửa, than khóc vì tin dữ vừa nhận.
Nghĩa: Như khóc than
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ôm con mèo vừa mất và than khóc bên hiên nhà.
- Bé nghe chuyện buồn, rưng rưng rồi than khóc với mẹ.
- Cậu bé bị ngã, ngồi ôm đầu gối mà than khóc đòi cô lau vết thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà cụ đứng trước ngôi mộ mới đắp, vừa thắp nhang vừa than khóc gọi tên người đã khuất.
- Trong truyện cổ, người vợ ôm áo chồng, than khóc trong đêm mưa dày đặc.
- Cô bé lạc mẹ ở chợ, sợ hãi nên vừa chạy vừa than khóc tìm người giúp.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy ngồi tựa cửa, than khóc vì tin dữ vừa nhận.
- Có những nỗi đau không thể nói thành lời, người ta chỉ biết than khóc cho nhẹ lòng.
- Đêm xuống, tiếng than khóc từ căn nhà cuối ngõ khiến cả xóm lặng đi.
- Khi mất mát ập đến, ta bỗng hiểu vì sao tổ tiên ghi chép bao lời than khóc trong văn tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc đau buồn, mất mát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm xúc mạnh mẽ, bi thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc đau buồn, tiếc thương.
- Thường mang sắc thái bi thương, cảm động.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc đau buồn một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khóc than" nhưng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính nghiêm túc.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bày tỏ nỗi buồn, đau khổ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy than khóc suốt đêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "than khóc thảm thiết", "than khóc cả ngày".





