Ai oán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn thương và oán trách.
Ví dụ:
Nỗi ai oán về những cơ hội đã bỏ lỡ cứ day dứt anh mãi không thôi.
Nghĩa: Buồn thương và oán trách.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ khóc ai oán vì bị mất con gấu bông yêu quý.
- Tiếng sáo ai oán vang lên từ xa, nghe thật buồn.
- Bà kể chuyện ngày xưa với giọng điệu ai oán, làm cháu cũng thấy thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng đàn ai oán của người nghệ sĩ già như kể lại cả một cuộc đời đầy thăng trầm.
- Ánh mắt ai oán của cô gái khi nhìn về quê hương đã mất khiến lòng người xem nặng trĩu.
- Những lời than ai oán về sự bất công trong xã hội đã thôi thúc nhiều người đứng lên đấu tranh.
3
Người trưởng thành
- Nỗi ai oán về những cơ hội đã bỏ lỡ cứ day dứt anh mãi không thôi.
- Giọng điệu ai oán trong bài hát dân ca đã chạm đến sâu thẳm tâm hồn người nghe.
- Dù đã cố gắng vượt qua, nhưng nỗi ai oán về quá khứ vẫn thỉnh thoảng hiện về trong giấc mơ của cô.
- Sự ai oán không chỉ là nỗi buồn mà còn là sự chất chứa những uất ức khó nói thành lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc, như bài báo về hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để diễn tả cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, trách móc, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc buồn thương, trách móc một cách sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã" hay "oán trách" nhưng "ai oán" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ai oán", "hết sức ai oán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ khi làm định ngữ.





