Buồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý.
2.
tính từ
Có tác dụng làm cho buồn.
3.
tính từ
Có cảm giác như bứt rứt khó chịu trong cơ thể, muốn có cử chỉ, hành động nào đó.
4.
tính từ
Có cảm giác khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt.
5.
động từ
Cảm thấy cần phải làm việc gì đó, cơ thể đòi hỏi, khó nén nhịn được.
6.
động từ
Cảm thấy muốn; thiết. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực, không vui vẻ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra cảm xúc sâu sắc, thể hiện tâm trạng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã, u sầu.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không vui, tâm trạng tiêu cực.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "sầu" hoặc "u sầu" trong ngữ cảnh văn chương để tăng tính nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sầu" hoặc "u sầu" nhưng "buồn" thường ít trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





