Buồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý.
Ví dụ:
Anh cảm thấy buồn khi những cố gắng của mình không được ghi nhận.
2.
tính từ
Có tác dụng làm cho buồn.
Ví dụ:
Bộ phim mang màu sắc buồn, khiến người xem suy ngẫm về cuộc đời.
3.
tính từ
Có cảm giác như bứt rứt khó chịu trong cơ thể, muốn có cử chỉ, hành động nào đó.
Ví dụ:
Làm việc khuya thường khiến cơ thể dễ rơi vào trạng thái buồn ngủ.
4.
tính từ
Có cảm giác khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt.
Ví dụ:
Cảm giác buồn cười khi bị cù là phản xạ tự nhiên của cơ thể.
5.
động từ
Cảm thấy cần phải làm việc gì đó, cơ thể đòi hỏi, khó nén nhịn được.
Ví dụ:
Sau khi ăn phải thức ăn không hợp, anh cảm thấy buồn nôn.
6.
động từ
Cảm thấy muốn; thiết.
Ví dụ:
Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh chỉ buồn ngủ và nghỉ ngơi.
Nghĩa 1: Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý.
1
Học sinh tiểu học
- Em buồn vì hôm nay không được đi chơi với bạn.
- Bạn Lan buồn khi làm bài kiểm tra không tốt.
- Em thấy buồn khi phải xa ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy buồn vì không đạt kết quả như mong muốn trong kỳ thi.
- Khi gặp chuyện không vui, nhiều bạn thường cảm thấy buồn và chán nản.
- Nỗi buồn khiến cô ấy không còn hứng thú với những hoạt động thường ngày.
3
Người trưởng thành
- Anh cảm thấy buồn khi những cố gắng của mình không được ghi nhận.
- Sau biến cố gia đình, chị sống trong tâm trạng buồn kéo dài.
- Nỗi buồn đôi khi đến từ những điều rất nhỏ nhặt trong cuộc sống.
- Dù buồn, mỗi người vẫn cần tìm cách vượt qua để tiếp tục tiến về phía trước.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cho buồn.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ phim này rất buồn, xem xong em thấy rưng rưng.
- Câu chuyện ấy buồn khiến em không muốn đọc tiếp.
- Bài hát buồn làm em nhớ đến bạn cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu buồn của bản nhạc khiến người nghe dễ xúc động.
- Kết thúc buồn của câu chuyện để lại nhiều suy nghĩ cho người đọc.
- Những lời chia tay buồn làm không khí trở nên nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim mang màu sắc buồn, khiến người xem suy ngẫm về cuộc đời.
- Không gian buồn của chiều mưa dễ làm con người trở nên trầm lắng.
- Những kỷ niệm buồn đôi khi lại ám ảnh con người rất lâu.
- Câu chuyện buồn ấy khiến ai nghe cũng không khỏi chạnh lòng.
Nghĩa 3: Có cảm giác như bứt rứt khó chịu trong cơ thể, muốn có cử chỉ, hành động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em buồn ngủ nên muốn đi nghỉ sớm.
- Bạn nhỏ buồn đi vệ sinh nên xin phép cô ra ngoài.
- Ngồi lâu quá, em thấy buồn chân và muốn đứng dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học dài, nhiều bạn bắt đầu buồn ngủ.
- Cậu ấy buồn đi vệ sinh nhưng cố chờ đến giờ ra chơi.
- Ngồi học lâu khiến tôi buồn tay chân, muốn vận động.
3
Người trưởng thành
- Làm việc khuya thường khiến cơ thể dễ rơi vào trạng thái buồn ngủ.
- Khi uống nhiều nước, bạn sẽ nhanh chóng buồn đi vệ sinh.
- Ngồi một chỗ quá lâu dễ gây cảm giác buồn bứt rứt, khó chịu.
- Cơ thể phát tín hiệu buồn ngủ là lúc cần được nghỉ ngơi hợp lý.
Nghĩa 4: Có cảm giác khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn chọc vào nách làm em buồn cười quá.
- Bị cù, em buồn cười không ngừng.
- Con mèo chạm vào chân khiến em buồn và bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọc nhẹ vào tay khiến tôi buồn cười không chịu nổi.
- Cảm giác buồn buồn khi bị cù làm ai cũng phải bật cười.
- Chỉ cần chạm nhẹ vào chỗ nhạy cảm là cô ấy đã buồn cười rồi.
3
Người trưởng thành
- Cảm giác buồn cười khi bị cù là phản xạ tự nhiên của cơ thể.
- Anh ấy cố nhịn nhưng vẫn bật cười vì cảm giác buồn buồn nơi bàn chân.
- Một cái chạm nhẹ cũng có thể gây cảm giác buồn cười khó kiểm soát.
- Những lúc vui đùa, cảm giác buồn cười giúp không khí trở nên thoải mái hơn.
Nghĩa 5: Cảm thấy cần phải làm việc gì đó, cơ thể đòi hỏi, khó nén nhịn được.
1
Học sinh tiểu học
- Em bị say xe nên thấy buồn nôn.
- Trời lạnh, em bị ho và thấy buồn ho liên tục.
- Bạn nhỏ ăn no quá nên thấy buồn nôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùi khó chịu khiến cô ấy buồn nôn.
- Khi bị cảm, tôi thường buồn ho kéo dài.
- Đi xe đường dài dễ làm nhiều người buồn nôn.
3
Người trưởng thành
- Sau khi ăn phải thức ăn không hợp, anh cảm thấy buồn nôn.
- Cơn ho đến bất chợt khiến chị buồn ho không thể kìm lại.
- Một số mùi nặng có thể gây cảm giác buồn nôn ngay lập tức.
- Khi cơ thể phát tín hiệu buồn nôn, cần nghỉ ngơi và kiểm tra sức khỏe.
Nghĩa 6: Cảm thấy muốn; thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Sau giờ học, em thấy buồn ngủ nên đi nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học khuya khiến nhiều bạn dễ buồn ngủ.
3
Người trưởng thành
- Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh chỉ buồn ngủ và nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn | Diễn tả cảm xúc tiêu cực, u sầu, thất vọng. Ví dụ: |
| buồn bã | Diễn tả trạng thái buồn rầu, ủ rũ, có phần nặng nề hơn 'buồn' đơn thuần. Ví dụ: Cô ấy ngồi buồn bã một mình trong góc phòng. |
| rầu rĩ | Diễn tả trạng thái buồn bã, ủ rũ, thường kèm theo sự lo lắng, suy tư. Ví dụ: Anh ấy rầu rĩ vì công việc không thuận lợi. |
| u sầu | Diễn tả nỗi buồn sâu sắc, man mác, thường mang tính văn chương, trang trọng. Ví dụ: Nét mặt cô ấy đượm vẻ u sầu. |
| vui | Diễn tả trạng thái hân hoan, phấn khởi, tích cực. Ví dụ: Hôm nay cô ấy rất vui vì nhận được tin tốt. |
| phấn khởi | Diễn tả trạng thái vui mừng, hăng hái, có tinh thần lạc quan. Ví dụ: Cả đội đều phấn khởi trước chiến thắng. |
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cho buồn.
Nghĩa 3: Có cảm giác như bứt rứt khó chịu trong cơ thể, muốn có cử chỉ, hành động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn | Diễn tả cảm giác bứt rứt, khó chịu, muốn hoạt động. Ví dụ: |
| bứt rứt | Diễn tả cảm giác khó chịu, không yên, muốn làm gì đó để giải tỏa. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bứt rứt trong người khi không có việc gì làm. |
| yên ổn | Diễn tả trạng thái bình an, không có cảm giác khó chịu hay muốn hoạt động. Ví dụ: Sau một ngày làm việc, anh ấy chỉ muốn yên ổn nghỉ ngơi. |
| thư thái | Diễn tả trạng thái thoải mái, không lo nghĩ, không bứt rứt. Ví dụ: Ngồi thiền giúp tâm hồn thư thái. |
Nghĩa 4: Có cảm giác khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt.
Từ đồng nghĩa:
nhột buồn buồn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn | Diễn tả cảm giác buồn buồn, nhột nhột, muốn cười. Ví dụ: |
| nhột | Diễn tả cảm giác khó chịu, buồn cười khi bị kích thích nhẹ trên da. Ví dụ: Cô bé bị nhột khi bị cù vào nách. |
| buồn buồn | Diễn tả cảm giác hơi nhột, muốn cười nhẹ. Ví dụ: Cù vào lòng bàn chân làm tôi buồn buồn. |
| tỉnh | Diễn tả trạng thái không có phản ứng, không bị nhột hay buồn cười. Ví dụ: Cù mãi mà nó vẫn tỉnh bơ. |
Nghĩa 5: Cảm thấy cần phải làm việc gì đó, cơ thể đòi hỏi, khó nén nhịn được.
Nghĩa 6: Cảm thấy muốn; thiết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn | Diễn tả mong muốn, khao khát làm điều gì đó. Ví dụ: |
| muốn | Diễn tả ý muốn, mong muốn làm một việc gì đó. Ví dụ: Tôi muốn đi chơi vào cuối tuần. |
| thiết | Diễn tả mong muốn mãnh liệt, tha thiết, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Anh ấy thiết tha được gặp lại người thân. |
| thèm | Diễn tả mong muốn mạnh mẽ, khao khát được làm gì đó, thường mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi thèm được đi du lịch sau thời gian dài làm việc. |
| chán | Diễn tả cảm giác không còn hứng thú, không muốn làm gì nữa. Ví dụ: Tôi chán ở nhà mãi rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực, không vui của bản thân hoặc người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn phong nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm xúc, xây dựng tâm trạng cho nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã, chán nản.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không vui, chán nản.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "u sầu" hoặc "phiền muộn" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chán" hoặc "phiền".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ. Trong câu, "buồn" có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "rất buồn", "buồn ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, hơi), danh từ (ngủ, cười), hoặc động từ (cười, khóc).






Danh sách bình luận