U uất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn bực và tức tối trong lòng, không nói ra được.
Ví dụ:
Nỗi u uất cứ đeo bám anh ta suốt nhiều năm, khiến anh khó lòng tìm thấy niềm vui.
Nghĩa: Buồn bực và tức tối trong lòng, không nói ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan cảm thấy u uất khi không được đi chơi cùng các bạn.
- Cậu bé ngồi một mình, vẻ mặt u uất vì bị mất đồ chơi yêu thích.
- Khi bị cô giáo phạt oan, An có vẻ mặt u uất, không nói lời nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt u uất của cô gái trẻ cho thấy nỗi lòng chất chứa mà cô không thể giãi bày.
- Cả lớp chìm trong không khí u uất sau khi nghe tin về sự cố đáng tiếc.
- Dù cố gắng che giấu, nét mặt u uất vẫn hiện rõ trên gương mặt anh ấy mỗi khi nhắc đến chuyện cũ.
3
Người trưởng thành
- Nỗi u uất cứ đeo bám anh ta suốt nhiều năm, khiến anh khó lòng tìm thấy niềm vui.
- Trong những đêm dài không ngủ, cô thường chìm đắm trong cảm giác u uất về những quyết định đã qua.
- Sự u uất không được giải tỏa có thể dần bào mòn tâm hồn, biến thành gánh nặng vô hình.
- Ánh mắt u uất của người nghệ sĩ ẩn chứa cả một thế giới nội tâm đầy giằng xé và khát khao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "buồn bực" hoặc "tức tối".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả trạng thái tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả tâm trạng nhân vật trong tiểu thuyết, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, nặng nề.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý phức tạp, sâu sắc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "buồn" hoặc "tức".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt tinh tế về cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "buồn bã" ở chỗ "u uất" mang tính chất nặng nề hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cảm xúc và tình huống của nhân vật hoặc người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác u uất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc (như "cảm giác"), phó từ chỉ mức độ (như "rất"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "luôn luôn").





