Phiền muộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc danh từ). Buồn và cảm thấy đau khổ, phải suy nghĩ nhiều.
Ví dụ: Chị ấy đang phiền muộn vì gia đình gặp trắc trở.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Buồn và cảm thấy đau khổ, phải suy nghĩ nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngồi im, vẻ mặt phiền muộn vì nhớ mẹ.
  • Con mèo nằm bên cửa sổ, trông phiền muộn khi trời mưa cả ngày.
  • Em thấy phiền muộn khi bài vẽ bị nhòe ngay trước giờ nộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cố cười cho nhẹ lòng, nhưng ánh mắt vẫn phiền muộn sau trận thua.
  • Những chiều cuối năm, con phố ướt mưa làm tôi chợt phiền muộn vì chuyện bạn bè xa cách.
  • Đứng ngoài hành lang vắng, Mai ôm cặp thật chặt, giấu đi nỗi phiền muộn vì điểm kiểm tra không như mong.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy đang phiền muộn vì gia đình gặp trắc trở.
  • Đêm xuống, tôi bỗng thấy lòng phiền muộn như có mây xám kéo qua ô cửa.
  • Sau nhiều cuộc gọi lỡ, nỗi phiền muộn len vào từng khoảng im lặng giữa chúng tôi.
  • Anh bảo mình ổn, nhưng câu nói ngắn ngủi ấy lại dậy mùi phiền muộn khó giấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác buồn bã, lo lắng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "lo âu" hoặc "sầu muộn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác sâu lắng, diễn tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, lo lắng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã, lo lắng một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, có thể thay bằng từ khác như "lo âu".
  • Thường dùng trong các tình huống cá nhân, không phù hợp cho các vấn đề mang tính chất nghiêm trọng hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sầu muộn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ: Làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của chủ ngữ. Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ chỉ trạng thái tâm lý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "rất phiền muộn", "sự phiền muộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (người, bạn) khi làm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...