Đau khổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau và khổ về tinh thần.
Ví dụ: Cô ấy nói mình đang rất đau khổ.
Nghĩa: Đau và khổ về tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đau khổ khi con mèo cưng bị lạc.
  • Em bé ngồi khóc, gương mặt đau khổ vì nhớ mẹ.
  • Cậu bé nhìn bức tranh bị rách, trông rất đau khổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy im lặng thật lâu, ánh mắt đau khổ như đang ôm một vết xước trong lòng.
  • Bạn Nam cười gượng, nhưng giọng nói vẫn lộ vẻ đau khổ sau lần cãi nhau.
  • Bài viết kể về một cậu học trò đau khổ vì lời đồn thất thiệt ở trường.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nói mình đang rất đau khổ.
  • Có những đêm người ta đau khổ mà vẫn phải tỏ ra bình thản trước đời.
  • Anh giấu nỗi đau khổ sau những bận rộn, như thể công việc có thể vá lại lòng mình.
  • Đau khổ khiến ta chậm lại, nhìn thẳng vào điều từng né tránh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đau và khổ về tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Hạnh phúc vui vẻ sung sướng
Từ Cách sử dụng
đau khổ Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần cực kỳ tồi tệ, nặng nề, mang tính cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy nói mình đang rất đau khổ.
khổ sở Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự cùng cực của nỗi khổ. Ví dụ: Anh ấy sống trong cảnh khổ sở suốt nhiều năm.
bi thương Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả nỗi buồn đau sâu sắc. Ví dụ: Cả gia đình chìm trong không khí bi thương.
Hạnh phúc Trung tính, tích cực, diễn tả trạng thái vui sướng, mãn nguyện. Ví dụ: Cô ấy sống một cuộc đời hạnh phúc.
vui vẻ Trung tính, tích cực, diễn tả sự vui tươi, thoải mái. Ví dụ: Mọi người đều rất vui vẻ trong bữa tiệc.
sung sướng Mạnh, tích cực, diễn tả niềm vui tột độ, sự thỏa mãn. Ví dụ: Anh ấy sung sướng khi nhận được tin tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã, mất mát trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, đau đớn về tinh thần.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã, mất mát sâu sắc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "buồn bã" nhưng "đau khổ" thường sâu sắc hơn.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị cảm xúc của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất đau khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "người".