Bi ai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gây thương xót.
Ví dụ:
Bộ phim khắc họa một cuộc đời bi ai đầy nước mắt.
Nghĩa: Có tác dụng gây thương xót.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện về bạn nhỏ mồ côi thật bi ai.
- Tiếng khóc của em bé lạc mẹ nghe thật bi ai.
- Cảnh chú chó bị bỏ rơi trông thật bi ai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Số phận bi ai của nhân vật chính trong tác phẩm đã để lại ấn tượng sâu sắc.
- Giai điệu bi ai của bản nhạc gợi lên nỗi buồn man mác trong lòng người nghe.
- Dù cuộc đời có bi ai đến mấy, chúng ta vẫn phải giữ vững niềm tin vào tương lai.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim khắc họa một cuộc đời bi ai đầy nước mắt.
- Đằng sau vẻ ngoài mạnh mẽ, đôi khi là một tâm hồn bi ai chất chứa nhiều nỗi niềm.
- Lịch sử đã chứng kiến không ít những thảm kịch bi ai, nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình.
- Nụ cười gượng gạo trên môi cô ấy che giấu một nỗi bi ai khó tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gây thương xót.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi ai | Mạnh, tiêu cực, gợi cảm xúc đau buồn, thương xót sâu sắc, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Bộ phim khắc họa một cuộc đời bi ai đầy nước mắt. |
| thảm thương | Mạnh, gợi cảm xúc đau buồn, thương xót sâu sắc, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Cảnh tượng thảm thương của những nạn nhân chiến tranh. |
| bi thảm | Mạnh, gợi cảm xúc bi kịch, đau buồn, thường dùng để chỉ số phận, tình cảnh trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Số phận bi thảm của nhân vật chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc sự kiện gây xúc động mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác thương cảm, đau buồn trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, thương xót.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau buồn, thương cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không liên quan đến cảm xúc.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đau buồn" nhưng "bi ai" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác nặng nề không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bi ai", "quá bi ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) hoặc danh từ (cảnh, tình cảnh).





