Đau lòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau đớn, xót xa trong lòng; thương tâm.
Ví dụ: Nghe tin anh ấy thất nghiệp giữa lúc mẹ ốm, tôi thật sự đau lòng.
Nghĩa: Đau đớn, xót xa trong lòng; thương tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ lạc mẹ ở chợ, ai nhìn cũng thấy đau lòng.
  • Con mèo bị bỏ rơi ngoài mưa làm em rất đau lòng.
  • Nghe bạn kể bị mất con búp bê yêu thích, em thấy đau lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy chú chó quanh quẩn chờ chủ cũ trước cổng, tôi đau lòng đến nghẹn lại.
  • Đọc tin về ngôi làng bị lũ quét, cả lớp im lặng vì quá đau lòng.
  • Nhìn bạn thân cố cười che nước mắt, tôi đau lòng mà chẳng biết an ủi sao cho khéo.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin anh ấy thất nghiệp giữa lúc mẹ ốm, tôi thật sự đau lòng.
  • Những bàn tay già run run đếm từng đồng tiền lẻ khiến tôi đau lòng và thấy mình mắc nợ cuộc đời.
  • Đi ngang căn nhà cũ, thấy tấm ảnh bạc màu của cha, một nỗi đau lòng âm ỉ trỗi dậy.
  • Người ta bảo thời gian chữa lành, nhưng có vết nứt chỉ nằm yên trong ngực, lâu lâu lại nhói đau lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đau đớn, xót xa trong lòng; thương tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
an lòng
Từ Cách sử dụng
đau lòng Diễn tả cảm xúc buồn bã, xót xa sâu sắc do một sự việc không may hoặc mất mát gây ra. Ví dụ: Nghe tin anh ấy thất nghiệp giữa lúc mẹ ốm, tôi thật sự đau lòng.
xót xa Diễn tả cảm giác đau đớn, buồn bã sâu sắc, thường mang tính nội tâm, day dứt. Ví dụ: Nhìn cảnh tượng đó, lòng tôi xót xa.
thương tâm Diễn tả sự đau buồn, thương xót đến mức gây xúc động mạnh, thường dùng để mô tả sự việc, cảnh tượng. Ví dụ: Câu chuyện về đứa trẻ mồ côi thật thương tâm.
an lòng Diễn tả cảm giác yên tâm, không còn lo lắng hay buồn phiền, lòng được nhẹ nhõm. Ví dụ: Nghe tin con bình an, tôi an lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã, xót xa khi nói về những sự việc đau thương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc tường thuật sự kiện đau buồn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc trong miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, xót xa, thường mang tính cá nhân và sâu sắc.
  • Thường xuất hiện trong văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã, xót xa một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính khách quan, trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thương tâm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thương tâm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để giữ nguyên giá trị cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đau lòng", "quá đau lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ cảm xúc như "nỗi buồn".