Đau đớn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đau mức độ cao (nói khái quát).
Ví dụ:
Vết mổ chạm trời lạnh lành ít, đau đớn nhiều.
2.
tính từ
Có tác dụng làm cho đau đớn.
Ví dụ:
Thuốc xịt vào vết bỏng sẽ gây cảm giác đau đớn tức thì.
Nghĩa 1: Đau mức độ cao (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ngã trầy gối, đau đớn đến muốn khóc.
- Cắn phải lưỡi, bé thấy đau đớn và ôm má.
- Bạn bị ong chích, chỗ đó đau đớn lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú vấp mạnh, cậu ấy ôm cổ chân, mặt nhăn lại vì đau đớn.
- Cơn đau đớn kéo đến bất ngờ khiến cô phải dừng lại giữa sân tập.
- Người lính trong truyện cắn răng chịu đựng, mắt đỏ hoe vì đau đớn.
3
Người trưởng thành
- Vết mổ chạm trời lạnh lành ít, đau đớn nhiều.
- Có những cơn đau đớn ập đến như lời nhắc rằng thân thể cũng có giới hạn.
- Anh ta nín thở qua từng nhịp xe xóc, mỗi cú dằn là một đợt đau đớn vỡ òa.
- Giữa phòng cấp cứu sáng loáng, tiếng rên đau đớn như đường nứt chạy dọc sàn gạch.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cho đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
- Kem bôi sai làm vết xước thêm đau đớn.
- Gãi mạnh vào muỗi đốt có thể khiến da càng đau đớn.
- Nước chanh chạm vào môi nứt sẽ làm miệng đau đớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh khoan vào tai với tần số chói gắt, nghe đến đau đớn.
- Bài tập kéo giãn quá sức có thể gây tác động đau đớn lên cơ bắp.
- Mùi sát khuẩn rát mũi, xộc lên gây cảm giác đau đớn khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Thuốc xịt vào vết bỏng sẽ gây cảm giác đau đớn tức thì.
- Những mũi kim châm sai vị trí tạo một áp lực đau đớn lên dây thần kinh.
- Ánh đèn laser không chỉnh đúng mức có thể để lại một vệt bỏng đau đớn trên da.
- Lời chẩn đoán yêu cầu nắn lại khớp: một quy trình ngắn nhưng tác động đau đớn, buộc tôi phải cắn răng chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau mạnh mẽ, cả về thể xác lẫn tinh thần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh, nhấn mạnh nỗi đau của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đau cao, cả về thể chất lẫn tinh thần.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan và trung lập.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đau khổ" khi nói về nỗi đau tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đau khổ" khi nói về cảm xúc, cần chú ý ngữ cảnh.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ sự chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đau đớn", "quá đau đớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ cảm giác như "nỗi đau đớn".





