Thống khổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau đớn, khổ sở đến cực độ.
Ví dụ:
Cô ấy khóc trong thống khổ vì mất người thân.
Nghĩa: Đau đớn, khổ sở đến cực độ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ôm đầu, kêu lên thống khổ khi bị ngã.
- Cô mèo kêu meo meo thống khổ vì mắc kẹt vào hàng rào.
- Bạn nhỏ ôm bụng, mặt nhăn lại đầy thống khổ khi đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng violin réo rắt như kể một câu chuyện thống khổ của người lữ khách lạc đường.
- Nhân vật trong truyện co ro dưới mưa, ánh mắt hiện rõ nỗi thống khổ không nói thành lời.
- Sau trận thua, cậu ngồi bệt xuống sân, cảm giác thống khổ bóp nghẹt lồng ngực.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khóc trong thống khổ vì mất người thân.
- Những đêm trắng, anh quặn mình trong thống khổ của một cuộc hôn nhân rạn vỡ.
- Bức thư chiến trường thấm mồ hôi và máu, mở ra cả bầu trời thống khổ của một thế hệ.
- Sự im lặng kéo dài, như lưỡi dao cùn, cắt rỉ rả vào thống khổ của cô mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đau đớn, khổ sở đến cực độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thống khổ | mức độ rất mạnh; sắc thái bi thương, văn chương/trang trọng Ví dụ: Cô ấy khóc trong thống khổ vì mất người thân. |
| thê thảm | mạnh, bi ai, văn chương Ví dụ: Nạn đói để lại những cảnh đời thê thảm. |
| đau thương | mạnh, bi lụy, trang trọng/văn chương Ví dụ: Tin dữ khiến cả gia đình đau thương tột cùng. |
| an vui | nhẹ–trung tính, tích cực, phổ thông Ví dụ: Sau bão tố, họ lại sống an vui. |
| thanh thản | trung tính, yên ổn nội tâm, trang trọng/đời thường Ví dụ: Cô tìm được cảm giác thanh thản sau mọi biến cố. |
| Hạnh phúc | trung tính, cảm xúc tích cực mạnh, phổ thông Ví dụ: Bên con, chị thấy hạnh phúc trọn vẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đau khổ" hoặc "khổ sở".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất nghiêm túc, mô tả tình trạng đau đớn cực độ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm giác mạnh mẽ về nỗi đau.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái bi thương.
- Thuộc phong cách văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đau đớn, khổ sở.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, có thể thay bằng "đau khổ".
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đau khổ", cần chú ý mức độ mạnh mẽ hơn của "thống khổ".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thống khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ (cuộc sống, tình cảnh).





