Khốn khổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất khổ sở.
Ví dụ:
Anh ấy khốn khổ vì mất việc và tiền nhà còn nợ.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; dùng ở đầu câu). Từ biểu thị ý phàn nàn, than thở.
Nghĩa 1: Rất khổ sở.
1
Học sinh tiểu học
- Người đàn ông khốn khổ co ro dưới mưa, áo quần ướt sũng.
- Con mèo khốn khổ mắc kẹt trên mái nhà, kêu meo meo cầu cứu.
- Cậu bé khốn khổ ôm bụng đói, nhìn nồi cơm đang cạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa đợt rét buốt, những công nhân khốn khổ vẫn đạp xe về phòng trọ tắt ánh đèn sớm.
- Chị bán vé số khốn khổ lội mưa, tấm áo mỏng dính vào lưng như dán lạnh.
- Trong truyện, nhân vật chính khốn khổ vì nợ nần, mỗi ngày đều chạy vạy khắp nơi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khốn khổ vì mất việc và tiền nhà còn nợ.
- Nhìn đôi tay nứt nẻ của mẹ, tôi thấm cái khốn khổ bám theo mùa hạn.
- Ở nơi chiến sự, người dân khốn khổ đến mức coi bình yên chỉ là giấc mơ ngắn.
- Có những nỗi khốn khổ không ồn ào; chúng nằm im trong ánh mắt cúi xuống.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng ở đầu câu). Từ biểu thị ý phàn nàn, than thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất khổ sở.
Từ trái nghĩa:
Hạnh phúc sung sướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khốn khổ | Diễn tả tình trạng đau khổ tột cùng, thường do hoàn cảnh éo le, mang sắc thái tiêu cực, cảm thương. Ví dụ: Anh ấy khốn khổ vì mất việc và tiền nhà còn nợ. |
| khổ sở | Trung tính, diễn tả tình trạng chịu đựng nhiều đau đớn, khó khăn về thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy thật khổ sở. |
| đau khổ | Trung tính, diễn tả cảm giác đau đớn về tinh thần, thường do mất mát, buồn bã. Ví dụ: Cô ấy đau khổ vì mất người thân. |
| Hạnh phúc | Trung tính, diễn tả trạng thái vui sướng, mãn nguyện, không có đau khổ. Ví dụ: Cô ấy sống rất hạnh phúc. |
| sung sướng | Trung tính, diễn tả cảm giác vui vẻ, thoải mái, thỏa mãn, thường là do đạt được điều mong muốn. Ví dụ: Anh ấy sung sướng khi đạt được mục tiêu. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng ở đầu câu). Từ biểu thị ý phàn nàn, than thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để than thở hoặc phàn nàn về tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả nỗi đau khổ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bất mãn hoặc đau khổ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái than phiền hoặc cảm thán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm hoặc chia sẻ nỗi khổ với người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ điệu cảm thán để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến mất đi ý nghĩa mạnh mẽ ban đầu.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khổ sở" nhưng "khốn khổ" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khốn khổ", "quá khốn khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc đứng đầu câu trong khẩu ngữ để biểu thị cảm thán.





