Gian khổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc d.). Gian nan, vất vả và khổ cực.
Ví dụ:
Cô ấy đã trải qua một tuổi thơ gian khổ.
Nghĩa: (hoặc d.). Gian nan, vất vả và khổ cực.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ làm việc gian khổ để nuôi cả nhà.
- Con đường lên bản rất gian khổ vì dốc và đá.
- Bạn nhỏ vượt qua buổi tập bóng đá gian khổ nhưng vẫn mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những ngày ôn thi thật gian khổ, nhưng mình thấy bản thân mạnh hơn.
- Hành trình leo núi gian khổ giúp cả nhóm hiểu tinh thần đồng đội là gì.
- Cuộc sống xa nhà có lúc gian khổ, nhưng cũng dạy ta biết tự lo cho mình.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đã trải qua một tuổi thơ gian khổ.
- Có những đoạn đời gian khổ khiến ta im lặng lâu hơn là than thở.
- Tình yêu bền là thứ đi qua những mùa gian khổ mà vẫn dịu dàng.
- Trong thời khắc gian khổ, người ta mới nhận ra điều gì thật sự quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh sống hoặc công việc khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình hình kinh tế, xã hội hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống của nhân vật trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó khăn, thử thách và đôi khi là sự kiên cường.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn và thử thách trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoàn cảnh hoặc công việc để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn" nhưng "gian khổ" nhấn mạnh hơn về mức độ.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gian khổ", "quá gian khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, cực kỳ) hoặc danh từ (cuộc sống, công việc).





